Velez Sarsfield vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 1-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 3, hòa 4, Club Atlético Independiente thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 27' ▲ S. Arias ▼ L. Godoy
- 42' Dilan Godoy
- 45'+3 Maximiliano Gutiérrez
- HT0-0
- 46' ▲ E. Mammana ▼ L. Magallan
- 46' ▲ F. Valdez ▼ M. Abaldo
- 53' Santiago Montiel
- 57' ▲ S. Escobar ▼ M. Lanzini
- 57' ▲ T. Aguirre ▼ D. Godoy
- 70' T. Aguirre 1-0
- 72' Matías Pellegrini
- 76' ▲ M. Meza ▼ M. Perez Curci
- 76' ▲ L. Millan ▼ M. Gutierrez
- 85' Simon Escobar
- 86' ▲ L. Feler ▼ M. Pellegrini
- 88' ▲ C. Baeza ▼ L. Robertone
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Marchiori 6.9
- 4J. Garcia 7.6
- 32T. Silvero 7.0
- 16L. Magallan ▼ 46' 6.9
- 3E. Gomez 7.5
- 29R. Aliendro 7.5
- 8L. Robertone ▼ 88' 7.2
- 11M. Pellegrini ▼ 86' 6.9
- 10D. Valdes 7.5
- 22M. Lanzini ▼ 57' 6.7
- 15D. Godoy ▼ 57' 6.3
Dự bị 12
- 33F. Villalba
- 34A. Busso
- 5C. Baeza ▲ 88'
- 2E. Mammana ▲ 46' 6.6
- 17A. Veron
- 19L. Cristaldo
- 18S. Escobar ▲ 57' 6.6
- 47A. Pereyra
- 48L. Feler ▲ 86' 6.5
- 39T. Aguirre ⚽ ▲ 57' 7.3
- 37J. Policella
- 30L. Piola
- 33R. Rey 7.6
- 29L. Godoy ▼ 27' 6.7
- 13J. Fedorco 7.6
- 26K. Lomonaco 7.2
- 22F. Zabala 7.2
- 16M. Perez Curci ▼ 76' 6.9
- 23I. Marcone 7.0
- 28M. Gutierrez ▼ 76' 6.2
- 7S. Montiel 6.9
- 19M. Abaldo ▼ 46' 6.7
- 9G. Avalos 6.9
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 8M. Meza ▲ 76' 6.7
- 3J. De Irastorza
- 20F. Cruz
- 18F. Valdez ▲ 46' 6.3
- 4S. Arias ▲ 27' 6.6
- 10L. Cabral
- 32D. Martinez
- 14L. Millan ▲ 76' 6.7
- 21F. Closter
- 34F. Tempone
- 35J. Arrayago
Thống kê
03⚑4
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm11
4Trúng đích1
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị1
17Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
0.39Bàn thắng ngăn chặn0.39
438Chuyền bóng374
337Chuyền chính xác281
77%Chính xác chuyền75%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
10Trận đấu10
12Ghi được8
7Thủng lưới11
1.2Bàn thắng mỗi trận0.8
4Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai5