Velez Sarsfield vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 2-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 3, hòa 4, Club Atlético Independiente thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 32' Kevin Lomónaco
- 35' D. Godoy11m 1-0
- 36' ▲ F. Paredes ▼ D. Tarzia
- HT1-0
- 49' Tobías Andrada
- 52' Tomás Galván
- 54' Iván Marcone
- 55' ▲ C. Baeza ▼ T. Andrada
- 60' Ignacio Pussetto
- 62' ▲ F. Loyola ▼ I. Marcone
- 62' ▲ G. Avalos ▼ I. Pussetto
- 62' ▲ W. Mazzantti ▼ M. Abaldo
- 68' ▲ M. Carrizo ▼ D. Godoy
- 68' ▲ B. Romero ▼ T. Galvan
- 72' Pablo Galdames
- 74' Aarón Quirós
- 76' 1-1 F. Loyola11m
- 77' Felipe Loyola
- 82' Jonathan De Irastorza
- 84' B. Romero11m 2-1
- 86' ▲ S. Montiel ▼ L. Millan
- 88' Walter Mazzantti
- 89' ▲ L. Roldan ▼ F. Pizzini
- 89' ▲ M. Pellegrini ▼ I. Machuca
- 90'+1 Agustín Lagos
- 90'+5 Santiago Montiel
- FT2-1
Đội hình
- 1T. Marchiori 6.9
- 14A. Lagos 6.7
- 16L. Magallan 6.7
- 6A. Quiros 5.6
- 3E. Gomez 6.9
- 50T. Andrada ▼ 55' 6.5
- 29R. Aliendro 7.5
- 20F. Pizzini ▼ 89' 7.0
- 8T. Galvan ▼ 68' 7.2
- 39I. Machuca ▼ 89' 6.6
- 15D. Godoy ⚽ ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 12A. Montero
- 21J. Gordon
- 40T. Silvero
- 37T. Cavanagh
- 5C. Baeza ▲ 55' 6.3
- 19L. Roldan ▲ 89' 6.7
- 35M. Arias
- 11M. Pellegrini ▲ 89' 6.5
- 28M. Carrizo ▲ 68' 7.2
- 17A. Veron
- 7M. Santos
- 9B. Romero ⚽ ▲ 68' 7.3
- 33R. Rey 6.5
- 29L. Godoy 6.3
- 26K. Lomonaco 5.3
- 36S. Valdez 6.6
- 39J. de Irastorza 5.3
- 8P. Galdames 6.2
- 14L. Millan ▼ 86' 6.9
- 19M. Abaldo ▼ 62' 6.2
- 23I. Marcone ▼ 62' 6.9
- 27D. Tarzia ▼ 36' 6.5
- 25I. Pussetto ▼ 62' 6.3
Dự bị 12
- 1J. Blazquez
- 4F. Vera
- 22F. Zabala
- 32F. Paredes ▲ 36' 6.6
- 5F. Loyola ⚽ ▲ 62' 7.0
- 10L. Cabral
- 11F. Mancuello
- 20Rodrigo Fernandez
- 7S. Montiel ▲ 86' 6.5
- 9G. Avalos ▲ 62' 6.6
- 17W. Mazzantti ▲ 62' 6.6
- 3M. Valenzuela
Thống kê
04⚑10
⚑061
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm9
3Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
10Phạt góc0
1Việt vị1
17Phạm lỗi12
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
358Chuyền bóng295
276Chuyền chính xác209
77%Chính xác chuyền71%
2.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu47
42Ghi được63
47Thủng lưới37
0.89Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai39