Velez Sarsfield
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Club Atlético Independiente

Velez Sarsfield vs Club Atlético Independiente

Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 0-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 3, hòa 4, Club Atlético Independiente thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 3
Sân vận động
Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
G. Delfino
Phong độ
DDDWD Velez Sarsfield
WDLWD Club Atlético Independiente
  1. 40' M. de los Santos
  2. 45'+4 F. Ortega
  3. 45'+4 L. Fernandez
  4. HT0-0
  5. 46' G. Togni T. Ortega
  6. 46' J. Laso S. Barreto
  7. 59' S. Caseres
  8. 60' J. Romero C. Benavídez
  9. 62' A. Mulet S. Cáseres
  10. 63' S. Sosa L. Pratto
  11. 65' J. Laso
  12. 76' T. Pozzo L. Fernández
  13. 84' E. Insúa A. Bouzat
  14. 84' L. González A. Roa
  15. 89' J. Fernández L. Orellano
  16. 89' F. Díaz N. Garayalde
  17. 90' G. Togni
  18. 90'+5 J. Fernandez
  19. FT0-0

Đội hình

Velez Sarsfield Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrino
  1. 30L. Hoyos 7.5
  2. 17L. Gianetti 8.2
  3. 6M. de los Santos 5.9
  4. 24T. Guidara 6.9
  5. 5F. Ortega 7.2
  6. 35S. Cáseres ▼ 62' 6.9
  7. 36N. Garayalde ▼ 89' 7.2
  8. 12L. Pratto ▼ 63' 6.9
  9. 11L. Janson 7.2
  10. 23A. Bouzat ▼ 84' 7.5
  11. 10L. Orellano ▼ 89' 7.5

Dự bị 12

  1. 15A. Mulet ▲ 62' 7.0
  2. 9S. Sosa ▲ 63' 6.7
  3. 3E. Insúa ▲ 84' 6.6
  4. 18J. Fernández ▲ 89'
  5. 8F. Díaz ▲ 89'
  6. 19J. Soñora
  7. 29L. Jara
  8. 31E. Gómez
  9. 22C. Lampe
  10. 7J. Florentín
  11. 21S. Castro
  12. 14L. Lobato
Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Domínguez
  1. 12R. Bacchia 7.9
  2. 33J. Insaurralde 7.2
  3. 24S. Barreto ▼ 46' 6.9
  4. 19A. Vigo 6.7
  5. 3T. Ortega ▼ 46' 6.5
  6. 29L. Romero 7.3
  7. 7A. Roa ▼ 84' 6.5
  8. 21C. Benavídez ▼ 60' 6.9
  9. 10A. Soñora 6.9
  10. 9L. Fernández ▼ 76' 6.6
  11. 8D. Batallini 6.2

Dự bị 9

  1. 11G. Togni ▲ 46' 6.5
  2. 2J. Laso ▲ 46' 5.3
  3. 44J. Romero ▲ 60' 6.3
  4. 35T. Pozzo ▲ 76' 6.3
  5. 14L. González ▲ 84' 6.2
  6. 5L. Rodríguez
  7. 13M. Álvarez
  8. 4G. Asís
  9. 20R. Márquez

Thống kê

136
621
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
7Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
380Chuyền bóng395
292Chuyền chính xác318
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

56Trận đấu51
67Ghi được65
66Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu