Velez Sarsfield vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 0-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 3, hòa 4, Club Atlético Independiente thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 10' ▲ D. Pérez ▼ E. Elizalde
- 37' L. Pratto
- 45'+3 A. Costa
- HT0-0
- 46' ▲ J. Fernández ▼ W. Bou
- 59' ▲ J. Cazares ▼ K. López
- 59' ▲ B. Barcia ▼ R. Márquez
- 60' ▲ A. Osorio ▼ I. Méndez
- 60' ▲ S. Castro ▼ L. Pratto
- 60' ▲ M. Cauteruccio ▼ M. Giménez
- 66' D. Perez
- 72' C. Baez
- 73' J. Laso
- 76' N. Garayalde
- 83' ▲ E. Cabrera ▼ T. Guidara
- 83' ▲ L. Jara ▼ N. Garayalde
- 89' ▲ T. Pozzo ▼ N. Vallejo
- 90'+4 V. Gomez
- FT0-0
Đội hình
- 22L. Burián 7.3
- 24T. Guidara ▼ 83' 7.5
- 5F. Ortega 7.0
- 28M. Brizuela 7.2
- 31V. Gómez 7.2
- 7J. Florentín 7.5
- 21I. Méndez ▼ 60' 7.3
- 8N. Garayalde ▼ 83' 6.3
- 12L. Pratto ▼ 60' 6.9
- 11L. Janson 6.9
- 10W. Bou ▼ 46' 6.3
Dự bị 11
- 18J. Fernández ▲ 46' 6.6
- 19A. Osorio ▲ 60' 6.9
- 9S. Castro ▲ 60' 6.6
- 33E. Cabrera ▲ 83' 6.2
- 29L. Jara ▲ 83' 6.9
- 32C. Ordoñez
- 23P. Pernicone
- 42G. Prestianni
- 1G. Gómez
- 26M. Seoane
- 2D. Godín
- 33R. Rey 7.3
- 13J. Báez 6.6
- 2J. Laso 6.3
- 3E. Elizalde ▼ 10' 6.6
- 79A. Costa 6.6
- 23I. Marcone 6.6
- 5A. Mulet 6.7
- 8K. López ▼ 59' 6.3
- 20R. Márquez ▼ 59' 6.2
- 34M. Giménez ▼ 60' 6.5
- 21N. Vallejo ▼ 89' 6.5
Dự bị 12
- 15D. Pérez ▲ 10' 7.3
- 11J. Cazares ▲ 59' 7.3
- 30B. Barcia ▲ 59' 7.0
- 9M. Cauteruccio ▲ 60' 6.5
- 27T. Pozzo ▲ 89'
- 16S. Hidalgo
- 25D. Segovia
- 31F. Da Rosa
- 32M. González
- 29B. Martínez
- 28S. Ortíz
- 35S. Salle
Thống kê
03⚑3
⚑740
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
3Phạt góc7
4Việt vị2
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
374Chuyền bóng253
286Chuyền chính xác165
76%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
48Trận đấu46
53Ghi được44
45Thủng lưới44
1.1Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai22