Club Atlético Independiente vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 3-0 Velez Sarsfield tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 3, hòa 4, Velez Sarsfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- DDDWD Velez Sarsfield
- 23' ▲ S. Montiel ▼ L. Millan
- 31' G. Avalos 1-0
- 43' G. Avalos · A. Sporle 2-0
- 45'+3 Santiago Montiel
- 45'+1 Kevin Lomónaco
- HT2-0
- 46' ▲ M. Porcel ▼ F. Pizzini
- 46' ▲ B. Romero ▼ M. Santos
- 54' Tomás Cavanagh
- 70' ▲ F. Paredes ▼ F. Vera
- 70' ▲ M. Gimenez ▼ G. Avalos
- 72' ▲ E. Gomez ▼ T. Cavanagh
- 72' ▲ M. Fernandez ▼ A. Bouzat
- 78' L. Cabral · M. Gimenez 3-0
- 82' ▲ A. Angulo ▼ D. Tarzia
- 82' ▲ F. Mancuello ▼ L. Cabral
- 83' Elías Gómez
- FT3-0
Đội hình
- 33R. Rey 7.2
- 4F. Vera ▼ 70' 7.2
- 26K. Lomonaco 7.7
- 36S. Valdez 7.3
- 3A. Sporle ⇢ 7.7
- 5F. Loyola 6.7
- 23I. Marcone 7.5
- 14L. Millan ▼ 23' 6.6
- 10L. Cabral ⚽ ▼ 82' 7.9
- 27D. Tarzia ▼ 82' 7.0
- 9G. Avalos ⚽2 ▼ 70' 8.3
Dự bị 11
- 1J. Blazquez
- 32F. Paredes ▲ 70' 6.3
- 35S. Salle
- 77A. Angulo ▲ 82' 6.5
- 8P. Galdames
- 11F. Mancuello ▲ 82' 6.6
- 20Rodrigo Fernandez
- 21D. Martinez
- 7S. Montiel ▲ 23' 7.2
- 34M. Gimenez ▲ 70' 6.9
- 37K. Medina
- 1T. Marchiori 6.5
- 21J. Gordon 6.9
- 23P. Pernicone 6.3
- 6A. Quiros 7.2
- 37T. Cavanagh ▼ 72' 6.3
- 32C. Ordonez 6.5
- 26A. Bouzat ▼ 72' 6.9
- 20F. Pizzini ▼ 46' 6.6
- 8T. Galvan 6.3
- 10A. Montoro 6.0
- 7M. Santos ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 12R. Rodriguez
- 34D. Fernandez
- 3E. Gomez ▲ 72' 6.3
- 43I. Andrada
- 19L. Roldan
- 5C. Baeza
- 33K. A. Vazquez
- 11M. Pellegrini
- 47B. Bosch
- 46M. Porcel ▲ 46' 6.3
- 18M. Fernandez ▲ 72' 6.5
- 9B. Romero ▲ 46' 6.6
Thống kê
02⚑1
⚑820
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
6Trúng đích1
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
1Phạt góc8
1Việt vị9
6Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
398Chuyền bóng307
321Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu47
63Ghi được42
37Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận0.89
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai25