Club Atlético Independiente vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-1 Velez Sarsfield tại Copa de la Liga Profesional, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 3, hòa 4, Velez Sarsfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLWD Club Atlético Independiente
- DDDWD Velez Sarsfield
- 13' Braian Romero
- 19' Christian Javier Báez
- HT0-0
- 51' M. Giménez 1-0
- 56' Lautaro Gianetti
- 60' ▲ K. López ▼ S. Ortíz
- 60' ▲ S. Castro ▼ F. Pizzini
- 60' ▲ C. Aquino ▼ W. Bou
- 72' ▲ N. Garayalde ▼ I. Méndez
- 72' ▲ Lenny Lobato ▼ G. Prestianni
- 75' ▲ E. Elizalde ▼ D. Pérez
- 75' ▲ M. Cauteruccio ▼ A. Canelo
- 83' 1-1 S. Castro · Elías Gómez
- 87' Joaquín Laso
- 89' Diego Gómez
- 90'+13 Iván Marcone
- 90'+13 Rodrigo Rey
- 90'+2 Martín Cauteruccio
- 90'+8 Abiel Osorio
- 90'+7 ▲ A. Mulet ▼ F. Mancuello
- 90'+6 ▲ A. Osorio ▼ Y. Gordillo
- 90'+5 M. Giménez11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 33R. Rey 7.3
- 22M. Isla 7.3
- 13J. Báez 7.5
- 2J. Laso 6.9
- 79A. Costa 6.9
- 15D. Pérez ▼ 75' 7.2
- 28S. Ortíz ▼ 60' 7.0
- 23I. Marcone 6.9
- 11F. Mancuello ▼ 90' 7.2
- 32A. Canelo ▼ 75' 6.6
- 34M. Giménez ⚽2 9.0
Dự bị 12
- 8K. López ▲ 60' 6.7
- 3E. Elizalde ▲ 75' 6.5
- 7M. Cauteruccio ▲ 75' 6.3
- 5A. Mulet ▲ 90'
- 17L. González
- 4J. Ostachuk
- 29B. Martínez
- 26F. Aguilar
- 27T. Pozzo
- 1R. Bacchia
- 21N. Vallejo
- 14M. Sarrafiore
- 12L. Burián 6.9
- 4J. García 7.2
- 17L. Gianetti 6.9
- 31V. Gómez 6.3
- 3Elías Gómez ⇢ 7.2
- 21I. Méndez ▼ 72' 6.9
- 6Y. Gordillo ▼ 90' 6.9
- 11G. Prestianni ▼ 72' 5.9
- 10W. Bou ▼ 60' 6.6
- 20F. Pizzini ▼ 60' 6.9
- 9B. Romero 6.3
Dự bị 12
- 18S. Castro ⚽ ▲ 60' 7.0
- 22C. Aquino ▲ 60' 6.3
- 8N. Garayalde ▲ 72' 6.2
- 14Lenny Lobato ▲ 72' 6.6
- 19A. Osorio ▲ 90' 6.3
- 1G. Gómez
- 24T. Guidara
- 7J. Florentín
- 33E. Cabrera
- 32C. Ordoñez
- 29L. Jara
- 28M. Brizuela
Thống kê
04⚑4
⚑940
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
5Trúng đích4
4Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
4Phạt góc9
1Việt vị3
15Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
3Cứu thua3
427Chuyền bóng385
310Chuyền chính xác264
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
46Trận đấu48
44Ghi được53
44Thủng lưới45
0.96Bàn thắng mỗi trận1.1
19Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai24