Platense vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Platense 2-2 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 4, hòa 2, Union Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LDLLW Platense
- LWWWL Union Santa Fe
- 24' T. Fagioliphản lưới 1-0
- 37' B. Cuello
- 45'+1 L. Heredia
- 45'+1 G. Mainero
- HT1-0
- 47' J. Luduena
- 59' ▲ S. Vera ▼ E. Giaccone
- 59' ▲ V. J. Cerrudo ▼ B. Cuello
- 63' M. Mendia
- 64' ▲ N. Lopez ▼ L. Heredia
- 64' ▲ P. Ferreira ▼ I. Gomez
- 72' 1-1 J. Luduena
- 79' ▲ B. Pitton ▼
- 79' 1-2 C. Tarragona11m
- 80' ▲ B. Merlini ▼ J. Gauto
- 80' ▲ G. Lencina ▼ M. Barrios
- 87' B. Merlini 2-2
- 90'+2 ▲ F. Bussio ▼
- 90'+6 ▲ M. Peresutti ▼ L. Menossi
- FT2-2
Đội hình
- 30J. Cozzani 6.5
- 4A. Lagos 7.2
- 13I. Vazquez 6.9
- 34M. Mendia 5.6
- 3T. Silva 6.2
- 5I. Gomez ▼ 64' 7.2
- 24M. Barrios ▼ 80' 7.2
- 7G. Mainero 6.5
- 43K. Retamar 6.7
- 33J. Gauto ▼ 80' 6.0
- 23L. Heredia ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 22N. Sumavil
- 18B. Merlini ⚽ ▲ 80' 7.7
- 99G. Lencina ▲ 80' 6.6
- 6E. Raggio
- 28M. Tucker
- 11N. Lopez ▲ 64' 6.6
- 19H. Bobadilla
- 25J. Saborido
- 26P. Ferreira ▲ 64' 6.7
- 32S. Quiros
- 27S. Dalmasso
- 17F. Bussio ▲ 90'
- 21M. Mansilla 7.2
- 35L. Vargas 7.3
- 44T. Fagioli 6.0
- 26J. Luduena ⚽ 7.3
- 18L. Ayala 6.2
- 20J. Palacios 6.7
- 5L. Menossi ▼ 90' 7.5
- 8E. Giaccone ▼ 59' 6.2
- 22B. Cuello ▼ 59' 6.2
- 31M. Aguirre 6.3
- 25C. Tarragona ⚽ 7.2
Dự bị 11
- 40L. Meuli
- 29S. Vera ▲ 59' 6.5
- 46S. Grella
- 36M. Aimar
- 12B. Pitton ▲ 79' 6.2
- 45R. Solbes
- 33I. Isla
- 38V. J. Cerrudo ▲ 59' 6.9
- 16L. Cacciabue
- 34M. Peresutti ▲ 90'
- 32N. Garcia
Thống kê
03⚑6
⚑220
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua4
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
435Chuyền bóng337
347Chuyền chính xác238
80%Chính xác chuyền71%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
14Trận đấu9
13Ghi được16
19Thủng lưới14
0.93Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai13