Union Santa Fe vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 0-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 1, hòa 2, Platense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- LDLLW Platense
- 27' Franco Calderón
- 29' Raúl Lozano
- HT0-0
- 50' Juan Infante
- 61' ▲ N. Servetto ▼ M. Quiroga
- 61' ▲ I. Schor ▼ J. Infante
- 63' ▲ M. Meynier ▼ J. Marabel
- 73' ▲ F. Gerometta ▼ E. Roldán
- 73' ▲ E. Cañete ▼ F. Vera
- 80' ▲ M. Jacquet ▼ R. Martínez
- 81' ▲ D. Juárez ▼ J. Domina
- 87' ▲ J. Cacciabue ▼ F. Díaz
- 87' ▲ F. Baldassarra ▼ N. Castro
- FT0-0
Đội hình
- 25S. Moyano 7.3
- 32N. Paz 7.6
- 2F. Calderón 6.9
- 3C. Corvalán 7.3
- 16F. Vera ▼ 73' 7.3
- 8E. Roldán ▼ 73' 7.2
- 6Y. Gordillo 7.2
- 7M. Luna 7.5
- 20M. Del Blanco 7.3
- 9J. Marabel ▼ 63' 6.3
- 30J. Domina ▼ 81' 6.6
Dự bị 11
- 18M. Meynier ▲ 63' 6.9
- 14F. Gerometta ▲ 73' 7.2
- 10E. Cañete ▲ 73' 6.6
- 29D. Juárez ▲ 81' 6.5
- 26J. Ludueña
- 22L. Aued
- 17J. Mosqueira
- 11B. Castrillón
- 35D. González
- 19T. González
- 5O. Piris
- 12R. Macagno 7.5
- 2R. Lozano 6.3
- 13I. Vázquez 7.7
- 31M. Pellegrino 7.0
- 3J. Infante ▼ 61' 6.9
- 8F. Díaz ▼ 87' 6.5
- 15I. Rossi 6.9
- 77R. Martínez ▼ 80' 5.6
- 11N. Castro ▼ 87' 7.2
- 18S. Marcich 6.9
- 9M. Quiroga ▼ 61' 6.7
Dự bị 11
- 20N. Servetto ▲ 61' 6.3
- 7I. Schor ▲ 61' 6.2
- 27M. Jacquet ▲ 80' 7.0
- 33J. Cacciabue ▲ 87' 6.9
- 32F. Baldassarra ▲ 87' 6.2
- 6G. Suso
- 1A. Sánchez
- 4N. Morgantini
- 43M. Zalazar
- 29N. Zeineddin
- 39A. Monje
Thống kê
01⚑5
⚑220
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm5
3Trúng đích3
6Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
442Chuyền bóng300
331Chuyền chính xác196
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu46
34Ghi được43
52Thủng lưới48
0.74Bàn thắng mỗi trận0.93
20Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26