Platense vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 4, hòa 2, Union Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- H. Mastrángelo
- Phong độ
- LDLLW Platense
- LWWWL Union Santa Fe
- 10' J. Portillo
- 36' ▲ E. Roldán ▼ C. Corvalán
- 43' G. Suso
- 45'+3 J. Benítez · I. Gómez 1-0
- HT1-0
- 63' J. Alvez
- 69' ▲ M. Bogado ▼ N. Casasola
- 69' ▲ H. Tijanovich ▼ V. Taborda
- 73' ▲ K. Zenón ▼ F. Vera
- 74' ▲ E. Cañete ▼ M. Luna
- 74' ▲ I. Machuca ▼ L. Esquivel
- 75' F. Calderon
- 83' ▲ M. Gallegos ▼ J. Portillo
- 84' ▲ F. Baldassarra ▼ I. Schor
- 87' H. Tijanovich
- 90'+3 B. Castrillon
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Ledesma 7.3
- 16H. Ruiz Díaz 6.9
- 2R. González 6.9
- 4N. Morgantini 6.9
- 6G. Suso 6.9
- 3J. Infante 7.3
- 21I. Gómez ⇢ 7.2
- 25N. Casasola ▼ 69' 6.9
- 26I. Schor ▼ 84' 6.3
- 92J. Benítez ⚽ 7.5
- 11V. Taborda ▼ 69' 6.9
Dự bị 12
- 8M. Bogado ▲ 69' 6.9
- 7H. Tijanovich ▲ 69' 6.6
- 32F. Baldassarra ▲ 84' 6.7
- 33N. Delgadillo
- 17S. Guerrero
- 23A. Sabella
- 18F. Gino
- 20F. Camargo
- 19C. Lattanzio
- 10M. Zárate
- 24J. Pignani
- 1A. Sánchez
- 25S. Moyano 6.7
- 3C. Corvalán ▼ 36' 6.9
- 23D. Polenta 6.9
- 28J. Portillo ▼ 83' 7.2
- 2F. Calderón 6.9
- 16F. Vera ▼ 73' 6.9
- 37L. Esquivel ▼ 74' 7.5
- 30J. Nardoni 6.6
- 44J. Alvez 6.3
- 7M. Luna ▼ 74' 7.5
- 17B. Castrillón 7.3
Dự bị 12
- 8E. Roldán ▲ 36' 6.7
- 34K. Zenón ▲ 73' 6.6
- 10E. Cañete ▲ 74' 6.5
- 39I. Machuca ▲ 74' 6.3
- 27M. Gallegos ▲ 83' 6.3
- 9M. Peralta
- 35D. González
- 26L. Bucca
- 19T. González
- 29D. Juárez
- 14F. Gerometta
- 12A. Balbo
Thống kê
02⚑5
⚑1240
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc12
6Việt vị0
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
319Chuyền bóng386
240Chuyền chính xác291
75%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu51
36Ghi được52
49Thủng lưới58
0.86Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai33