Platense vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Union Santa Fe tại Copa de la Liga Profesional, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 4, hòa 2, Union Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLLW Platense
- LWWWL Union Santa Fe
- 28' Nicolás Paz
- HT0-0
- 46' ▲ P. Tanda ▼ T. Banega
- 46' ▲ N. Orsini ▼ M. Del Blanco
- 60' Franco Díaz
- 61' Sebastián Moyano
- 63' N. Servetto11m 1-0
- 65' Nicolás Servetto
- 65' ▲ L. Ferreyra ▼ A. Ocampo
- 66' ▲ N. Zeineddin ▼ N. Servetto
- 68' Franco Díaz
- 69' ▲ D. Juárez ▼ N. Paz
- 70' Leonel Picco
- 76' ▲ F. Gerometta ▼ F. Vera
- 77' ▲ G. Valdivia ▼ N. Castro
- 80' Patricio Tanda
- 90'+3 Nadir Zeineddin
- 90'+2 Ramiro Macagno
- 90' ▲ F. Russo ▼ C. Rius
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Macagno 6.9
- 2R. Lozano 7.2
- 13I. Vázquez 7.3
- 6G. Suso 7.5
- 3J. Infante 7.2
- 14L. Picco 7.6
- 8F. Díaz 7.5
- 11N. Castro ▼ 77' 7.0
- 21C. Rius ▼ 90' 6.7
- 20N. Servetto ⚽ ▼ 66' 7.2
- 10A. Ocampo ▼ 65' 7.2
Dự bị 11
- 32L. Ferreyra ▲ 65' 6.7
- 29N. Zeineddin ▲ 66' 6.2
- 40G. Valdivia ▲ 77' 6.3
- 19F. Russo ▲ 90'
- 18S. Marcich
- 27M. Jacquet
- 33J. Cacciabue
- 77R. Martínez
- 23J. Blázquez
- 24J. Pignani
- 22G. Asís
- 25S. Moyano 7.2
- 16F. Vera ▼ 76' 6.2
- 32N. Paz ▼ 69' 6.9
- 34F. Pardo 7.2
- 3C. Corvalán 7.2
- 10K. Zenón 6.9
- 19T. Banega ▼ 46' 6.3
- 17J. Mosqueira 7.0
- 20M. Del Blanco ▼ 46' 6.9
- 9J. Morales 6.5
- 7M. Luna Diale 6.3
Dự bị 9
- 15P. Tanda ▲ 46' 6.9
- 33N. Orsini ▲ 46' 6.3
- 29D. Juárez ▲ 69' 6.6
- 14F. Gerometta ▲ 76' 6.6
- 4L. Morales
- 24R. Profini
- 11T. González
- 26J. Ludueña
- 1N. Campisi
Thống kê
05⚑10
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm4
5Trúng đích0
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc3
3Việt vị1
13Phạm lỗi5
5Thẻ vàng3
0Cứu thua4
318Chuyền bóng443
201Chuyền chính xác317
63%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
46Trận đấu46
43Ghi được34
48Thủng lưới52
0.93Bàn thắng mỗi trận0.74
17Giữ sạch lưới20
15Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai22