Union Santa Fe
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Platense

Union Santa Fe vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 1-2 Platense tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 1, hòa 2, Platense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 15
Sân vận động
Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
P. Dóvalo
Phong độ
LWWWL Union Santa Fe
LDLLW Platense
  1. 18' 0-1 M. Tissera
  2. 31' Hernán Lamberti
  3. HT0-1
  4. 60' M. Bogado N. Bertolo
  5. 64' J. García F. Márquez
  6. 71' Claudio Corvalán
  7. 71' T. Sandoval M. Tissera
  8. 71' H. Tijanovich F. Russo
  9. 75' N. Peñailillo C. Corvalán
  10. 75' C. Insaurralde E. Roldán
  11. 80' K. Lomónaco C. Marcial
  12. 85' N. Blandi M. Pittón
  13. 86' Brian Mansilla
  14. 88' 0-2 K. Lomónaco
  15. 90'+1 J. García 1-2
  16. FT1-2

Đội hình

Union Santa Fe Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Munúa
  1. 25S. Moyano 6.2
  2. 3C. Corvalán ▼ 75' 6.9
  3. 22E. Brítez 6.5
  4. 2F. Calderón 7.3
  5. 16F. Vera 6.3
  6. 19M. Pittón ▼ 85' 7.3
  7. 30J. Nardoni 6.5
  8. 8E. Roldán ▼ 75' 6.7
  9. 9F. Márquez ▼ 64' 6.9
  10. 23M. Luna 7.2
  11. 15G. González 7.3

Dự bị 12

  1. 11J. García ▲ 64' 7.3
  2. 18N. Peñailillo ▲ 75' 6.3
  3. 7C. Insaurralde ▲ 75' 6.3
  4. 27N. Blandi ▲ 85' 6.9
  5. 20N. Cordero
  6. 35F. Bonansea
  7. 37L. Esquivel
  8. 31M. Ceratto
  9. 21J. Comas
  10. 34K. Zenón
  11. 39I. Machuca
  12. 17B. Blasi
Platense Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Spontón
  1. 22L. Ojeda 7.5
  2. 2N. Iribarren 6.6
  3. 3J. Infante 7.2
  4. 6L. Recalde 7.3
  5. 17C. Marcial ▼ 80' 7.2
  6. 35N. Bertolo ▼ 60' 6.9
  7. 5H. Lamberti 5.9
  8. 21I. Gómez 6.5
  9. 11F. Russo ▼ 71' 6.7
  10. 9B. Mansilla 6.3
  11. 7M. Tissera ▼ 71' 7.3

Dự bị 11

  1. 8M. Bogado ▲ 60' 7.0
  2. 39T. Sandoval ▲ 71' 6.3
  3. 18H. Tijanovich ▲ 71' 6.3
  4. 38K. Lomónaco ▲ 80' 7.2
  5. 37F. Monzón
  6. 32L. Acevedo
  7. 30F. Cardozo
  8. 10F. Baldassarra
  9. 1J. De Olivera
  10. 14R. Bochi
  11. 20T. Palacios

Thống kê

0116
220
66%Kiểm soát bóng34%
16Dứt điểm9
6Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
16Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
487Chuyền bóng264
391Chuyền chính xác166
80%Chính xác chuyền63%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu38
44Ghi được48
46Thủng lưới55
1.16Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu