Platense vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 4, hòa 2, Union Santa Fe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLLW Platense
- LWWWL Union Santa Fe
- 32' ▲ L. Verde ▼ S. Rivero
- 41' Jeronimo Domina
- 45'+1 Leonel Picco
- HT0-0
- 59' ▲ I. Schor ▼ F. Minerva
- 60' ▲ A. Lotti ▼ R. Martínez
- 67' ▲ P. Tanda ▼ L. Vargas
- 67' ▲ N. Orsini ▼ M. Pittón
- 68' ▲ V. Taborda ▼ G. Mainero
- 68' ▲ F. Baldassarra ▼ F. Juárez
- 78' Sasha Marcich
- 79' Mateo Del Blanco
- 80' Patricio Tanda
- 80' ▲ L. Gamba ▼ A. Balboa
- 81' ▲ E. Roldán ▼ J. Dómina
- 81' M. Pellegrino11m 1-0
- 82' Mateo Pellegrino
- 84' ▲ O. Salomón ▼ M. Pellegrino
- 87' Ignacio Schor
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Cozzani 7.6
- 25J. Saborido 7.3
- 13I. Vázquez 7.2
- 6G. Suso 7.5
- 18S. Marcich 7.3
- 8F. Juárez ▼ 68' 6.6
- 14L. Picco 7.3
- 7G. Mainero ▼ 68' 6.3
- 77R. Martínez ▼ 60' 6.9
- 29F. Minerva ▼ 59' 6.3
- 9M. Pellegrino ⚽ ▼ 84' 7.0
Dự bị 12
- 26I. Schor ▲ 59' 6.9
- 33A. Lotti ▲ 60' 6.6
- 16V. Taborda ▲ 68' 6.3
- 11F. Baldassarra ▲ 68' 6.9
- 24O. Salomón ▲ 84' 6.5
- 20G. Hachen
- 27A. Quiroga
- 15F. Zapiola Yamartino
- 5C. Villalba
- 1A. Desábato
- 30Tobías Cervera
- 4B. Barros Schelotto
- 25T. Cardozo 7.0
- 35L. Vargas ▼ 67' 6.3
- 32N. Paz 7.2
- 34F. Pardo 6.9
- 3C. Corvalán 6.7
- 11M. Del Blanco 6.2
- 20S. Rivero ▼ 32' 7.3
- 5J. Mosqueira 6.7
- 28M. Pittón ▼ 67' 6.3
- 77A. Balboa ▼ 80' 6.9
- 30J. Dómina ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 31L. Verde ▲ 32' 7.3
- 15P. Tanda ▲ 67' 5.9
- 33N. Orsini ▲ 67' 6.3
- 18L. Gamba ▲ 80' 6.6
- 10E. Roldán ▲ 81' 6.3
- 2M. Torrén
- 22F. Gerometta
- 13V. Fascendini
- 26J. Ludueña
- 19T. Banega
- 1N. Campisi
- 9J. Morales
Thống kê
03⚑1
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm9
4Trúng đích3
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
1Phạt góc4
1Việt vị1
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
319Chuyền bóng373
211Chuyền chính xác260
66%Chính xác chuyền70%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
29Trận đấu31
20Ghi được33
18Thủng lưới32
0.69Bàn thắng mỗi trận1.06
16Giữ sạch lưới12
4Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai21