Huracan vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Huracan 1-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 8, hòa 2, Banfield thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 1
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- LLLDD Banfield
- 30' ▲ F. Kalinger ▼ F. F. Waller Martiarena
- 36' D. Zalazar
- HT0-0
- 56' S. Esquivel
- 58' ▲ L. Villegas ▼ S. Esquivel
- 58' ▲ T. Adoryan ▼ D. Zalazar
- 65' J. Caicedo · L. Gil 1-0
- 72' ▲ F. Anselmo ▼ B. Sepulveda
- 72' ▲ F. Medina ▼ L. Gomez
- 75' C. Ibanez
- 79' ▲ N. Moreno ▼ N. Pais
- 82' ▲ F. Pereyra ▼ J. Bisanz
- 89' ▲ T. Peralta ▼ O. Cortes
- 89' ▲ O. Romero ▼ L. Gil
- 89' ▲ L. Lescano ▼ C. Ibanez
- 90' T. Adoryan
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Galindez 7.2
- 2L. Blondel 7.3
- 21H. Nervo 7.5
- 35M. Palazzo 7.2
- 25C. Ibanez ▼ 89' 7.5
- 8L. Gil ⇢ ▼ 89' 7.3
- 20E. Ojeda 6.9
- 15F. F. Waller Martiarena ▼ 30' 6.6
- 7O. Cortes ▼ 89' 6.6
- 17J. Bisanz ▼ 82' 7.2
- 9J. Caicedo ⚽ 7.9
Dự bị 12
- 32S. Meza
- 6F. Pereyra ▲ 82' 6.6
- 3L. Carrizo
- 4F. Vera
- 34I. Campo
- 11T. Peralta ▲ 89' 6.5
- 10O. Romero ▲ 89' 6.7
- 14A. Martinez
- 19L. Lescano ▲ 89' 6.6
- 24F. Kalinger ▲ 30' 6.3
- 41L. Mora
- 49T. Uribe
- 1F. Sanguinetti 8.2
- 24S. Lopez 6.2
- 2D. Arboleda 7.0
- 6N. Meriano 6.9
- 27I. Abraham 6.7
- 40D. Zalazar ▼ 58' 6.7
- 5S. Esquivel ▼ 58' 6.6
- 35N. Pais ▼ 79' 7.3
- 10L. Gomez ▼ 72' 6.0
- 17T. Perrotta 6.9
- 9B. Sepulveda ▼ 72' 6.3
Dự bị 12
- 25G. Santilli
- 11F. Alvarez
- 30F. Anselmo ▲ 72' 6.3
- 21L. Villegas ▲ 58' 6.3
- 8L. Rios
- 18F. Medina ▲ 72' 6.6
- 34S. Daniele
- 33N. Moreno ▲ 79' 6.3
- 20T. Adoryan ▲ 58' 6.9
- 4J. L. Alfaro
- 13B. Oviedo
- 16J. Acosta
Thống kê
01⚑4
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm5
11Trúng đích1
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị5
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
1Cứu thua10
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
481Chuyền bóng335
393Chuyền chính xác247
82%Chính xác chuyền74%
1.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
9Trận đấu11
8Ghi được12
7Thủng lưới17
0.89Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai8