Huracan vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Huracan 1-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 8, hòa 2, Banfield thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- LLLDD Banfield
- 3' Sergio Vittor
- 45' L. Gimenez · T. Guidara 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ F. F. Waller Martiarena ▼ R. Cabral
- 64' ▲ A. Urzi ▼ L. Gil
- 64' ▲ F. Castaneda ▼ T. Adoryan
- 70' ▲ G. Vega ▼ S. Esquivel
- 70' ▲ B. Sepulveda ▼ M. Mendez
- 71' Gabriel Vega
- 74' Santiago López Garcia
- 82' ▲ J. L. Alfaro ▼ S. Lopez
- 82' ▲ L. Rios ▼ G. Rios
- 85' ▲ L. Carrizo ▼ M. Miljevic
- 85' ▲ T. Peralta ▼ J. Bisanz
- 88' ▲ M. Tissera ▼ L. Gimenez
- 89' Fabio Pereyra
- FT1-0
Đội hình
- 1H. Galindez 7.2
- 24T. Guidara ⇢ 8.0
- 6F. Pereyra 7.2
- 30N. Paz 7.2
- 25C. Ibanez 7.5
- 20E. Ojeda 6.3
- 8L. Gil ▼ 64' 6.6
- 21J. Bisanz ▼ 85' 7.3
- 10M. Miljevic ▼ 85' 7.2
- 16R. Cabral ▼ 46' 6.9
- 23L. Gimenez ⚽ ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 32S. Meza
- 15H. Nervo
- 2N. Goitea
- 3L. Carrizo ▲ 85' 6.7
- 29H. De La Fuente
- 19L. Lescano
- 31F. F. Waller Martiarena ▲ 46' 7.0
- 46T. Peralta ▲ 85' 6.7
- 43E. Ramirez
- 17G. Alanis
- 7M. Tissera ▲ 88' 6.5
- 11A. Urzi ▲ 64' 6.3
- 1F. Sanguinetti 6.6
- 24S. Lopez ▼ 82' 6.5
- 14S. Vittor 6.2
- 26N. Meriano 6.3
- 33I. Abraham 6.5
- 20T. Adoryan ▼ 64' 7.0
- 35S. Esquivel ▼ 70' 6.9
- 5M. Rio 7.3
- 10G. Rios ▼ 82' 6.7
- 16M. Mendez ▼ 70' 5.9
- 22R. Auzmendi 6.9
Dự bị 12
- 25D. Romero
- 44J. L. Alfaro ▲ 82' 6.9
- 3D. Arboleda
- 34S. Daniele
- 19N. Colazo
- 8L. Rios ▲ 82' 6.7
- 27G. Vega ▲ 70' 4.3
- 7F. Castaneda ▲ 64' 6.7
- 11A. Alaniz
- 9B. Sepulveda ▲ 70' 6.6
- 28M. Arturia
- 18J. Furch
Thống kê
01⚑5
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm15
3Trúng đích2
6Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm8
10Bị chặn4
5Phạt góc2
11Phạm lỗi19
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.36Bàn thắng ngăn chặn0.36
318Chuyền bóng291
232Chuyền chính xác190
73%Chính xác chuyền65%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
47Trận đấu34
47Ghi được30
39Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.88
22Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai17