Banfield vs Huracan
Tỷ số chung cuộc: Banfield 1-4 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 0, hòa 2, Huracan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LDDDW Huracan
- 2' 0-1 E. Triverio · J. Acevedo
- 29' Raúl Lozano
- 30' Agustín Urzi
- 45'+1 Jonas Acevedo
- HT0-1
- 46' ▲ J. Soñora ▼ L. Ríos
- 46' ▲ M. Cuero ▼ J. Álvarez
- 55' Leandro Grimi
- 58' 0-2 J. Acevedo · J. Galván
- 60' ▲ N. Silva ▼ F. Ramírez
- 61' ▲ I. Quílez ▼ R. Lozano
- 66' Giuliano Galoppo
- 67' ▲ D. Mercado ▼ F. Henríquez
- 69' ▲ R. Enrique ▼ A. Urzi
- 69' ▲ M. González ▼ G. Galoppo
- 73' J. Cruz · F. Quinteros 1-2
- 74' ▲ F. Cristaldo ▼ R. Cabral
- 74' ▲ M. Cóccaro ▼ E. Triverio
- 76' Santiago Hezze
- 78' Diego Mercado
- 84' Luciano Lollo
- 88' 1-3 M. Cóccaro
- 90'+5 Lucas Merolla
- 90'+11 1-4 1 M. Cóccaro · J. Galván
- FT1-4
Đội hình
- 1F. Altamirano 5.6
- 6L. Lollo 6.2
- 2A. Maldonado 6.3
- 3F. Quinteros ⇢ 6.5
- 24L. Flores 6.3
- 27N. Domingo 6.3
- 22J. Álvarez ▼ 46' 6.3
- 8G. Galoppo ▼ 69' 6.5
- 11A. Urzi ▼ 69' 7.3
- 15L. Ríos ▼ 46' 6.9
- 9J. Cruz ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 20J. Soñora ▲ 46' 7.0
- 7M. Cuero ▲ 46' 6.6
- 18R. Enrique ▲ 69' 6.5
- 28M. González ▲ 69' 6.3
- 26G. Tanco
- 5N. Linares
- 29L. Pons
- 30V. Barbero
- 33J. Rodríguez
- 14G. Miceli
- 21F. Cambeses
- 19A. Sosa
- 1M. Díaz 6.6
- 3L. Grimi 6.9
- 34J. Galván ⇢2 7.9
- 6L. Merolla 7.0
- 4R. Lozano ▼ 61' 6.3
- 28F. Henríquez ▼ 67' 6.9
- 11J. Acevedo ⚽ ⇢ 8.2
- 12F. Ramírez ▼ 60' 6.5
- 16R. Cabral ▼ 74' 6.7
- 5S. Hezze 6.9
- 9E. Triverio ⚽ ▼ 74' 7.0
Dự bị 12
- 24N. Silva ▲ 60' 6.9
- 35I. Quílez ▲ 61' 6.9
- 30D. Mercado ▲ 67' 6.5
- 10F. Cristaldo ▲ 74' 6.9
- 7M. Cóccaro ⚽2 ▲ 74' 8.5
- 26S. Moya
- 18P. Toranzo
- 19S. Rincón
- 32S. Meza
- 2J. Moya
- 46I. Erquiaga
- 23L. Vera
Thống kê
03⚑6
⚑860
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
6Phạt góc8
4Việt vị1
18Phạm lỗi13
3Thẻ vàng6
2Cứu thua2
413Chuyền bóng267
317Chuyền chính xác180
77%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu38
34Ghi được42
37Thủng lưới42
0.89Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai21