Huracan vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Huracan 3-0 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 17 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 8, hòa 2, Banfield thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 5
- Trọng tài
- Pablo Echavarria, Argentina
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- LLLDD Banfield
- 10' Omar Alderete
- 12' Nicolás Linares
- 17' L. Gamba · C. Chimino 1-0
- 30' Jorge Rodriguez
- 45' Ivan Rossi
- HT1-0
- 61' ▲ N. Silva ▼ J. Dátolo
- 64' ▲ M. Torres ▼ E. Cecchini
- 67' ▲ J. Garro ▼ A. Chávez
- 70' C. Auzqui · C. Araujo 2-0
- 72' Christian Chimino
- 75' ▲ J. Álvarez ▼ L. Gómez
- 79' ▲ W. Pérez ▼ C. Auzqui
- 85' ▲ M. Bogado ▼ L. Gamba
- 90'+2 A. Roa · I. Rossi 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Díaz 7.1
- 4C. Araujo ⇢ 7.8
- 28C. Chimino ⇢ 7.6
- 25O. Alderete 7.0
- 6S. Salcedo 6.6
- 5I. Damonte 6.8
- 10A. Roa ⚽ 8.0
- 15I. Rossi ⇢ 7.5
- 21L. Gamba ⚽ ▼ 85' 6.9
- 11C. Auzqui ⚽ ▼ 79' 7.5
- 9A. Chávez ▼ 67' 6.6
Dự bị 7
- 24J. Garro ▲ 67' 6.4
- 13W. Pérez ▲ 79' 6.4
- 8M. Bogado ▲ 85' 6.4
- 14F. Marín
- 18P. Toranzo
- 22D. Pellegrino
- 23L. Merolla
- 1I. Arboleda 6.3
- 2R. Civelli 6.8
- 4R. Arciero 6.1
- 33A. Sporle 6.1
- 30J. Rodriguez 6.0
- 10J. Dátolo ▼ 61' 6.6
- 23E. Kalinski 6.4
- 5E. Cecchini ▼ 64' 6.7
- 24L. Gómez ▼ 75' 5.1
- 20D. Cvitanich 6.3
- 15N. Linares 7.2
Dự bị 7
- 34N. Silva ▲ 61' 6.3
- 11M. Torres ▲ 64' 6.9
- 22J. Álvarez ▲ 75' 6.6
- 6D. Ortiz
- 18G. Galoppo
- 25A. Maldonado
- 27F. Altamirano
Thống kê
03⚑4
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm10
5Trúng đích1
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị2
16Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
348Chuyền bóng327
228Chuyền chính xác210
66%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
27Trận đấu26
29Ghi được28
30Thủng lưới32
1.07Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn7
15Hiệp hai13