Banfield vs Huracan
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-3 Huracan tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 0, hòa 2, Huracan thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 23
- Trọng tài
- G. Delfino
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LDDDW Huracan
- 13' Nery Leyes
- 32' 0-1 M. Ojeda · B. Briasco
- 45' Gonzalo Bettini
- HT0-1
- 46' ▲ J. Dátolo ▼ N. Leyes
- 47' Mariano Bareiro
- 51' Santiago Hezze
- 62' Agustin Fontana
- 62' ▲ N. Bertolo ▼ A. Urzi
- 63' 0-2 N. Cordero
- 70' Fernando Pellegrino
- 73' ▲ M. Bogado ▼ F. Ramírez
- 74' Mauro Bogado
- 77' ▲ A. Chávez ▼ N. Cordero
- 78' 0-3 A. Chávez
- 81' ▲ R. Cabral ▼ B. Briasco
- FT0-3
Đội hình
- 1I. Arboleda 5.7
- 6L. Lollo 6.1
- 3C. Bravo 6.9
- 24L. Gómez 6.7
- 25A. Maldonado 6.5
- 5N. Leyes ▼ 46' 6.4
- 30J. Rodriguez 6.8
- 11A. Urzi ▼ 62' 6.1
- 29P. Velázquez 6.3
- 23R. Lenis 6.6
- 9A. Fontana 6.7
Dự bị 7
- 10J. Dátolo ▲ 46' 6.7
- 8N. Bertolo ▲ 62' 7.2
- 21F. Altamirano
- 19J. Arias
- 32E. Coronel
- 22J. Álvarez
- 2R. Civelli
- 22F. Pellegrino 7.3
- 2G. Bettini 6.8
- 17L. Bareiro 6.8
- 6S. Salcedo 7.0
- 23L. Merolla 7.8
- 25C. Ibáñez 7.0
- 10M. Ojeda ⚽ 7.6
- 12F. Ramírez ▼ 73' 6.6
- 8S. Hezze 6.9
- 20B. Briasco ⇢ ▼ 81' 6.9
- 19N. Cordero ⚽ ▼ 77' 7.1
Dự bị 7
- 18M. Bogado ▲ 73' 6.6
- 9A. Chávez ⚽ ▲ 77' 6.9
- 28R. Cabral ▲ 81' 6.0
- 27R. Ferrario
- 4C. Araujo
- 14S. Navarro
- 31A. Curruhinca
Thống kê
02⚑3
⚑250
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm11
1Trúng đích4
9Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
3Phạt góc2
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
1Cứu thua1
448Chuyền bóng267
328Chuyền chính xác171
73%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
25Trận đấu31
22Ghi được25
23Thủng lưới37
0.88Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai17