Huracan vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Huracan 2-0 Banfield tại Copa de la Liga Profesional, 21 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Huracan thắng 8, hòa 2, Banfield thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Tomás Adolfo Ducó, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Phong độ
- LDDDW Huracan
- LLLDD Banfield
- 20' Walter Mazzantti
- 45' Facundo Cambeses
- HT0-0
- 54' Emanuel Coronel
- 63' ▲ M. Gómez ▼ J. Soñora
- 63' ▲ F. Alfonso ▼ J. Gauto
- 69' ▲ G. Rivera ▼ N. Sosa
- 74' M. Cóccaro 1-0
- 79' ▲ M. Ramírez ▼ J. Bisanz
- 79' ▲ L. Ríos ▼ J. Álvarez
- 80' ▲ F. Godoy ▼ H. Fértoli
- 80' ▲ N. Cordero ▼ W. Mazzantti
- 81' Ignacio Rodríguez
- 86' ▲ F. Pereyra ▼ M. Cóccaro
- 88' N. Cordero11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Chaves 7.3
- 12G. Soto 6.9
- 2F. Tobio 6.9
- 3L. Carrizo 8.0
- 14G. Benítez 7.2
- 20R. Echeverría 7.2
- 33J. Gauto ▼ 63' 6.3
- 22J. Soñora ▼ 63' 6.9
- 8H. Fértoli ▼ 80' 7.2
- 21W. Mazzantti ▼ 80' 6.9
- 13M. Cóccaro ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 23M. Gómez ▲ 63' 6.5
- 16F. Alfonso ▲ 63' 6.6
- 11F. Godoy ▲ 80' 6.7
- 9N. Cordero ⚽ ▲ 80' 7.2
- 6F. Pereyra ▲ 86' 6.7
- 41L. Pérez
- 37L. Figueredo
- 31V. Sanchez
- 35P. Pizarro
- 26E. Luna
- 32S. Meza
- 25C. Ibáñez
- 21F. Cambeses 7.3
- 32E. Coronel 6.9
- 4A. Maciel 6.7
- 6A. Quiroz 6.6
- 33E. Insúa 5.9
- 5E. Remedi 6.6
- 17J. Bisanz ▼ 79' 6.2
- 22J. Álvarez ▼ 79' 6.3
- 20I. Rodríguez 7.3
- 23N. Sosa ▼ 69' 6.9
- 9S. Sosa 6.3
Dự bị 12
- 7G. Rivera ▲ 69' 6.0
- 8M. Ramírez ▲ 79' 6.2
- 15L. Ríos ▲ 79' 6.5
- 30L. Del Pino
- 25A. Di Pippa
- 12F. Sanguinetti
- 3F. Quinteros
- 28M. González
- 37M. Pérez
- 27P. Souto
- 19E. Bonifacio
- 39M. Echeverría
Thống kê
01⚑4
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm3
5Trúng đích1
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm1
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn2
4Phạt góc1
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
458Chuyền bóng229
373Chuyền chính xác149
81%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
56Trận đấu45
57Ghi được37
56Thủng lưới42
1.02Bàn thắng mỗi trận0.82
17Giữ sạch lưới23
16Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai21