Banfield vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-1 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 2, Aldosivi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 15
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LLLWL Aldosivi
- 20' Gonzalo Ríos
- 41' Martín Rio
- HT0-0
- 58' Giuliano Cerato
- 65' ▲ I. Guerrico ▼ T. Serrago
- 65' ▲ F. Rami ▼ F. De La Vega
- 70' ▲ L. Rios ▼ M. Rio
- 70' ▲ J. Furch ▼ R. Auzmendi
- 75' ▲ A. Palavecino ▼ N. Guzman
- 82' Justo Giani
- 82' ▲ L. Gomez ▼ G. Rios
- 82' ▲ T. Nasif ▼ M. Mendez
- 85' Nicolás Meriano
- 85' Federico Gino
- 90'+7 Federico Gino
- 90'+1 ▲ G. Mottes ▼ S. Moya
- 90'+1 ▲ E. Preciado ▼ J. Giani
- 90' 0-1 F. Gino11m
- FT0-1
Đội hình
- 1F. Sanguinetti 7.0
- 3D. Arboleda 7.6
- 14S. Vittor 6.3
- 26N. Meriano 6.2
- 24S. Lopez 7.3
- 5M. Rio ▼ 70' 7.2
- 10G. Rios ▼ 82' 6.9
- 35S. Esquivel 6.2
- 33I. Abraham 7.2
- 22R. Auzmendi ▼ 70' 5.9
- 16M. Mendez ▼ 82' 6.2
Dự bị 12
- 12J. Molina
- 29J. Iribarren
- 19N. Colazo
- 15L. Gomez ▲ 82' 6.5
- 20T. Adoryan
- 27G. Vega
- 7F. Castaneda
- 8L. Rios ▲ 70' 6.7
- 11A. Alaniz
- 30T. Nasif ▲ 82' 6.5
- 18J. Furch ▲ 70' 6.5
- 28M. Arturia
- 1J. Carranza 7.3
- 44G. Cerato 7.2
- 55S. Moya ▼ 90' 7.0
- 20Y. Cabral 7.7
- 28F. Roman 7.2
- 7N. Guzman ▼ 75' 6.5
- 5R. Bochi 6.9
- 27F. Gino ⚽ 8.7
- 8T. Serrago ▼ 65' 6.0
- 40J. Giani ▼ 90' 7.6
- 22F. De La Vega ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 17S. Moyano
- 2T. Kummer
- 3I. Guerrico ▲ 65' 6.7
- 4R. Gonzalez
- 6G. Mottes ▲ 90' 6.7
- 15S. Laquidain
- 51M. Garcia
- 21T. Leiva
- 24A. Villarreal
- 18E. Preciado ▲ 90' 6.6
- 19F. Rami ▲ 65' 6.9
- 11A. Palavecino ▲ 75' 6.3
Thống kê
03⚑4
⚑430
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
314Chuyền bóng239
221Chuyền chính xác152
70%Chính xác chuyền64%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
34Trận đấu35
30Ghi được34
42Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai22