Aldosivi
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Banfield

Aldosivi vs Banfield

Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-4 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 5, hòa 2, Banfield thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Vòng 11
Trọng tài
Diego Abal, Argentina
Phong độ
LLLWL Aldosivi
LLLDD Banfield
  1. 14' 0-1 D. Cvitanich · J. Dátolo
  2. 19' 0-2 J. Dátolo · C. Bravo
  3. 40' 0-3 L. Gómez · D. Cvitanich
  4. 44' Lucas Villalba
  5. 45' Nahuel Yeri
  6. HT0-3
  7. 46' D. Miloc F. Godoy
  8. 46' J. Galeano I. Colman
  9. 65' D. Stracqualursi F. Acevedo
  10. 65' N. Linares J. Dátolo
  11. 67' N. Bertolo L. Gómez
  12. 67' 0-4 E. Kalinski · N. Silva
  13. 70' J. Carranza D. Cvitanich
  14. 79' D. Stracqualursi · F. Telechea 1-4
  15. 84' Nicolas Bertolo
  16. FT1-4

Đội hình

Aldosivi Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Álvarez
  1. 1L. Pocrnjic 5.4
  2. 16L. Sánchez 7.1
  3. 23L. Villalba 6.2
  4. 32E. Amor 6.1
  5. 11C. Chávez 6.4
  6. 15F. Godoy ▼ 46' 6.3
  7. 10M. Pisano 6.7
  8. 25N. Yeri 6.6
  9. 29F. Acevedo ▼ 65' 7.2
  10. 28I. Colman ▼ 46' 6.4
  11. 9F. Telechea 6.5

Dự bị 7

  1. 5D. Miloc ▲ 46' 6.6
  2. 8J. Galeano ▲ 46' 6.5
  3. 22D. Stracqualursi ▲ 65' 7.1
  4. 18J. Iritier
  5. 21E. Iñíguez
  6. 26L. Sapetti
  7. 35F. Assmann
Banfield Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Falcioni
  1. 1I. Arboleda 7.3
  2. 2R. Civelli 6.7
  3. 6D. Ortiz 6.6
  4. 4R. Arciero 6.7
  5. 10J. Dátolo ▼ 65' 8.4
  6. 7A. Calello 6.5
  7. 23E. Kalinski 7.9
  8. 3C. Bravo 7.6
  9. 24L. Gómez ▼ 67' 7.7
  10. 20D. Cvitanich ▼ 70' 8.2
  11. 34N. Silva 7.4

Dự bị 7

  1. 15N. Linares ▲ 65' 6.3
  2. 8N. Bertolo ▲ 67' 6.4
  3. 21J. Carranza ▲ 70' 6.5
  4. 11M. Torres
  5. 27F. Altamirano
  6. 30J. Rodriguez
  7. 33A. Sporle

Thống kê

022
410
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm10
6Trúng đích5
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị1
18Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
579Chuyền bóng394
484Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing Club de Avellaneda
25 43 - 16 +27 57
2
Defensa Y Justicia
25 33 - 18 +15 53
3
Boca Juniors
25 42 - 18 +24 51
4
River Plate
25 42 - 21 +21 45
5
Atletico Tucuman
25 36 - 29 +7 42
6
Velez Sarsfield
25 34 - 25 +9 40
7
Club Atlético Independiente
25 35 - 28 +7 38
8
Union Santa Fe
25 29 - 24 +5 36
9
Tigre
25 39 - 42 -3 36
10
Huracan
25 28 - 28 0 35
11
Lanus
25 27 - 32 -5 34
12
Talleres Cordoba
25 25 - 24 +1 33
13
Aldosivi
25 21 - 24 -3 33
14
Godoy Cruz
25 23 - 30 -7 32
15
Newell's Old Boys
25 26 - 23 +3 29
16
Banfield
25 27 - 31 -4 29
17
Estudiantes de La Plata
25 21 - 25 -4 29
18
Gimnasia L.P.
25 21 - 32 -11 29
19
Patronato
25 29 - 37 -8 26
20
Rosario Central
25 16 - 26 -10 26
21
San Martin S.J.
25 24 - 34 -10 25
22
Belgrano Cordoba
25 16 - 23 -7 24
23
San Lorenzo
25 21 - 30 -9 23
24
Colon Santa Fe
25 21 - 33 -12 23
25
San Martin Tucuman
25 25 - 38 -13 23
26
Argentinos JRS
25 15 - 28 -13 22

So sánh

26Trận đấu26
22Ghi được28
25Thủng lưới32
0.85Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới7
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu