Aldosivi vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 1-1 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 5, hòa 2, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LLLDD Banfield
- 10' Emanuel Insua
- 29' Joaquín Indacoechea
- 45' Alejandro Cabrera
- HT0-0
- 46' F. Andrada · J. Indacoechea 1-0
- 52' Gastón Gil Romero
- 57' ▲ R. Enrique ▼ F. Bordagaray
- 57' ▲ M. Payero ▼ N. Linares
- 66' Luciano Lollo
- 68' ▲ J. Iritier ▼ B. Guzmán
- 68' ▲ M. Cuero ▼ J. Álvarez
- 71' Luciano Lollo
- 71' Luciano Lollo
- 73' ▲ J. Cruz ▼ L. Pons
- 78' ▲ F. Román ▼ Emanuel Insúa
- 79' Giuliano Galoppo
- 84' 1-1 G. Galoppo · M. Cuero
- 85' ▲ J. Zacaría ▼ F. Grahl
- 85' ▲ R. Contreras ▼ E. Iñíguez
- 86' ▲ G. Lodico ▼ F. Milo
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Pocrnjic 6.3
- 6J. Schunke 6.9
- 13Emanuel Insúa ▼ 78' 7.2
- 14F. Milo ▼ 86' 6.9
- 21E. Iñíguez ▼ 85' 7.0
- 5G. Gil 7.2
- 10F. Grahl ▼ 85' 6.6
- 36J. Indacoechea ⇢ 7.0
- 7F. Andrada ⚽ 7.3
- 20M. Braida 7.2
- 23B. Guzmán ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 8J. Iritier ▲ 68' 6.7
- 28F. Román ▲ 78' 6.6
- 16J. Zacaría ▲ 85' 6.2
- 9R. Contreras ▲ 85' 6.5
- 24G. Lodico ▲ 86' 6.3
- 27M. Villarreal
- 35F. Assmann
- 43F. Ortellado
- 41M. Panaro
- 3M. López
- 32P. Becker
- 33L. Maciel
- 27F. Altamirano 6.7
- 6L. Lollo 6.5
- 24L. Gómez 6.3
- 2A. Maldonado 7.0
- 25A. Cabrera 7.2
- 3F. Quinteros 7.3
- 22J. Álvarez ▼ 68' 6.3
- 5N. Linares ▼ 57' 6.7
- 8G. Galoppo ⚽ 7.3
- 7F. Bordagaray ▼ 57' 6.2
- 29L. Pons ▼ 73' 6.3
Dự bị 12
- 18R. Enrique ▲ 57' 6.5
- 21M. Payero ▲ 57' 6.9
- 17M. Cuero ▲ 68' 6.9
- 16J. Cruz ▲ 73' 6.9
- 19R. Di Luciano
- 23J. Gutiérrez
- 10J. Dátolo
- 26G. Tanco
- 15L. Ríos
- 12F. Sanguinetti
- 28M. González
- 33I. Rodríguez
Thống kê
03⚑3
⚑541
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm9
3Trúng đích2
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị3
12Phạm lỗi19
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
523Chuyền bóng286
411Chuyền chính xác188
79%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu38
44Ghi được34
60Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai26