Banfield vs Aldosivi
Tỷ số chung cuộc: Banfield 0-2 Aldosivi tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Banfield thắng 3, hòa 2, Aldosivi thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Florencio Solá, Lomas de Zamora, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- LLLDD Banfield
- LLLWL Aldosivi
- 12' J. Sonora
- 40' J. Alvarez
- HT0-0
- 59' 0-1 M. Cauteruccio
- 68' ▲ F. Milo ▼ J. Iritier
- 68' ▲ G. Lodico ▼ G. Gil
- 69' J. Devecchi
- 69' M. Miers
- 72' ▲ J. Dátolo ▼ J. Soñora
- 72' ▲ Emiliano Insúa ▼ M. Miers
- 73' E. Coronel
- 73' ▲ A. Urzi ▼ J. Álvarez
- 76' ▲ J. Cruz ▼ M. Cuero
- 82' ▲ F. Cerro ▼ G. Hauche
- 82' ▲ P. Becker ▼ M. Braida
- 89' ▲ J. Eseiza ▼ N. Domingo
- 89' 0-2 A. Maldonadophản lưới
- FT0-2
Đội hình
- 21F. Cambeses 6.0
- 6L. Lollo 6.6
- 17G. Canto 6.2
- 2A. Maldonado 6.7
- 32E. Coronel 7.3
- 27N. Domingo ▼ 89' 6.9
- 20J. Soñora ▼ 72' 7.9
- 22J. Álvarez ▼ 73' 6.9
- 8G. Galoppo 7.2
- 7M. Cuero ▼ 76' 7.2
- 18R. Enrique 7.2
Dự bị 12
- 10J. Dátolo ▲ 72' 6.2
- 11A. Urzi ▲ 73' 7.0
- 9J. Cruz ▲ 76' 6.2
- 31J. Eseiza ▲ 89' 6.5
- 24L. Flores
- 5N. Linares
- 19A. Sosa
- 26G. Tanco
- 15L. Ríos
- 29L. Pons
- 3F. Quinteros
- 1F. Altamirano
- 25J. Devecchi 8.6
- 6F. Coloccini 7.0
- 19M. Miers ▼ 72' 7.2
- 28F. Román 6.6
- 4R. Lucero 7.2
- 5G. Gil ▼ 68' 6.3
- 33L. Maciel 6.6
- 8J. Iritier ▼ 68' 6.3
- 15G. Hauche ▼ 82' 6.7
- 77M. Cauteruccio ⚽ 7.5
- 20M. Braida ▼ 82' 6.9
Dự bị 10
- 14F. Milo ▲ 68' 6.7
- 24G. Lodico ▲ 68' 6.6
- 26Emiliano Insúa ▲ 72' 6.0
- 18F. Cerro ▲ 82' 6.6
- 32P. Becker ▲ 82' 6.5
- 35F. Assmann
- 11L. Rinaldi
- 13Emanuel Insúa ▲ 72' 6.0
- 21E. Iñíguez
- 41M. Panaro
Thống kê
03⚑12
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
22Dứt điểm7
5Trúng đích1
11Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
12Phạt góc2
2Việt vị2
9Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
393Chuyền bóng287
298Chuyền chính xác172
76%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
38Trận đấu38
34Ghi được44
37Thủng lưới60
0.89Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai26