Aldosivi vs Banfield
Tỷ số chung cuộc: Aldosivi 2-1 Banfield tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldosivi thắng 5, hòa 2, Banfield thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio José María Minella, Mar del Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LLLWL Aldosivi
- LLLDD Banfield
- 6' Giuliano Cerato
- 38' Santiago Esquivel
- 40' G. Mottes · I. Guerrico 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ G. Vega ▼ S. Esquivel
- 59' ▲ D. Diaz ▼ A. Alaniz
- 68' E. Preciado · T. Serrago 2-0
- 76' ▲ T. Kummer ▼ R. Bochi
- 76' ▲ A. Palavecino ▼ E. Preciado
- 76' ▲ L. Pinero ▼ G. Rivera
- 86' Ramiro Di Luciano
- 89' 2-1 G. Vega11m
- 90'+2 Santiago López Garcia
- 90'+2 ▲ L. Falasco ▼ T. Serrago
- 90'+2 ▲ F. Rami ▼ T. Leiva
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Carranza 6.6
- 4R. Gonzalez 7.0
- 25N. Breitenbruch 7.7
- 6G. Mottes ⚽ 7.3
- 3I. Guerrico ⇢ 7.6
- 44G. Cerato 6.9
- 5R. Bochi ▼ 76' 7.2
- 8T. Serrago ⇢ ▼ 90' 7.3
- 21T. Leiva ▼ 90' 6.7
- 18E. Preciado ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9E. Torres 6.9
Dự bị 12
- 14W. Barlasina
- 2T. Kummer ▲ 76' 6.7
- 20Y. Cabral
- 23G. Paredes
- 15S. Laquidain
- 30L. Falasco ▲ 90'
- 52L. Luduena
- 55J. I. Achetoni
- 11A. Palavecino ▲ 76' 6.6
- 7N. Guzman
- 19F. Rami ▲ 90'
- 22A. Dominguez
- 1F. Sanguinetti 6.7
- 4R. Di Luciano 6.6
- 2A. Maldonado 6.9
- 6J. Pombo 6.9
- 33I. Abraham 6.6
- 35S. Esquivel ▼ 59' 6.7
- 7G. Rivera ▼ 76' 7.2
- 24S. Lopez 7.2
- 19G. Rios 7.0
- 11A. Alaniz ▼ 59' 6.3
- 28M. Arturia 6.9
Dự bị 12
- 25D. Romero
- 40P. Riveros
- 29J. Iribarren
- 3M. De Ritis
- 20T. Adoryan
- 8L. Rios
- 27G. Vega ⚽ ▲ 59' 7.2
- 21M. Gonzalez
- 32A. Obando
- 10D. Diaz ▲ 59' 6.3
- 17J. Bisanz
- 31L. Pinero ▲ 76' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑720
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
4Trúng đích3
8Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị2
19Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
326Chuyền bóng426
242Chuyền chính xác354
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
35Trận đấu34
34Ghi được30
50Thủng lưới42
0.97Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai17