Newell's Old Boys vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 2-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 1, Club Atlético Independiente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDLWD Club Atlético Independiente
- -5' Diego Segovia
- 2' Mateo Silvetti
- 5' É. Banega11m 1-0
- 13' Armando Méndez
- 29' Éver Banega
- 45'+1 Joaquín Laso
- HT1-0
- 49' Santiago Hidalgo
- 49' J. García 2-0
- 65' ▲ I. Ramírez ▼ J. García
- 65' ▲ A. Luna ▼ S. Toloza
- 66' ▲ M. Giménez ▼ D. Tarzia
- 74' ▲ L. Millán ▼ F. Vera
- 77' ▲ R. Macagno ▼ L. Hoyos
- 78' ▲ G. Chiaverano ▼ M. Silvetti
- 82' ▲ A. Canelo ▼ S. Hidalgo
- 82' ▲ J. De Irastorza ▼ D. Pérez
- 84' ▲ Á. Martino ▼ M. Miljevic
- 84' ▲ I. Méndez ▼ R. Fernández
- 90'+4 Tomás Pérez
- 90'+3 2-1 A. Canelo · L. Millán
- FT2-1
Đội hình
- 1L. Hoyos ▼ 77' 7.7
- 14A. Méndez 6.6
- 25G. Velázquez 6.9
- 6S. Salcedo 7.0
- 21L. Vangioni 7.0
- 41T. Pérez 6.3
- 5R. Fernández ▼ 84' 7.2
- 24M. Silvetti ▼ 78' 7.2
- 10É. Banega ⚽ 8.3
- 19M. Miljevic ▼ 84' 7.3
- 9J. García ⚽ ▼ 65' 7.3
Dự bị 11
- 99I. Ramírez ▲ 65' 6.7
- 12R. Macagno ▲ 77' 6.2
- 38G. Chiaverano ▲ 78' 6.6
- 23Á. Martino ▲ 84' 6.3
- 26I. Méndez ▲ 84' 6.2
- 17G. Carabajal
- 77L. Besozzi
- 48P. Altamirano
- 55T. Jacob
- 37I. Glavinovich
- 4A. Schott
- 33R. Rey 7.0
- 4F. Vera ▼ 74' 6.6
- 26K. Lomónaco 6.9
- 2J. Laso 7.2
- 15D. Pérez ▼ 82' 6.7
- 23I. Marcone 6.7
- 16S. Hidalgo ▼ 82' 5.3
- 5F. Loyola 6.6
- 10S. Toloza ▼ 65' 6.6
- 27D. Tarzia ▼ 66' 6.9
- 9G. Ávalos 6.3
Dự bị 12
- 19A. Luna ▲ 65' 6.9
- 34M. Giménez ▲ 66' 6.5
- 14L. Millán ▲ 74' 7.5
- 32A. Canelo ⚽ ▲ 82' 7.2
- 39J. De Irastorza ▲ 82' 6.3
- 18I. Maestro Puch
- 25D. Segovia
- 35S. Salle
- 42S. Ortíz
- 6M. Pellegrino
- 29J. Fedorco
- 28J. Quiñónez
Thống kê
03⚑0
⚑830
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm15
6Trúng đích6
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
0Phạt góc8
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
5Cứu thua4
-0.22Bàn thắng ngăn chặn-0.22
215Chuyền bóng378
132Chuyền chính xác312
61%Chính xác chuyền83%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
33Trận đấu31
28Ghi được33
37Thủng lưới18
0.85Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn9
18Hiệp hai19