Club Atlético Independiente vs Newell's Old Boys
Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 2-3 Newell's Old Boys tại Liga Profesional Argentina, 13 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 5, hòa 1, Newell's Old Boys thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- M. Vigliano
- Phong độ
- LWDLW Club Atlético Independiente
- WWDDD Newell's Old Boys
- 9' C. Domínguez · J. Figal 1-0
- 10' Luís Leal
- 38' 1-1 Á. Gabrielli · A. Moreno
- 45'+3 S. Romero11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Palacios ▼ M. Benítez
- 46' ▲ N. Domingo ▼ D. Blanco
- 50' Juan Sánchez Miño
- 60' 2-2 F. Fontanini · M. Bíttolo
- 68' ▲ A. Rodríguez ▼ L. Albertengo
- 69' Pablo Pérez
- 74' Angelo Gabrielli
- 77' ▲ L. Villarruel ▼ A. Moreno
- 83' ▲ B. Rivero ▼ M. Fórmica
- 87' 2-3 M. Rodríguez · B. Rivero
- 90' Lucas Romero
- 90' Jorge Figal
- 90' Alexis Rodríguez
- FT2-3
Đội hình
- 25M. Campaña 6.4
- 6J. Sánchez 6.3
- 16F. Bustos 6.5
- 4J. Figal ⇢ 7.0
- 2A. Franco 7.1
- 8P. Pérez 6.8
- 22L. Romero 7.5
- 23D. Blanco ▼ 46' 6.5
- 18S. Romero ⚽ 7.5
- 10M. Benítez ▼ 46' 6.5
- 11C. Domínguez ⚽ 8.3
Dự bị 7
- 34S. Palacios ▲ 46' 6.3
- 5N. Domingo ▲ 46' 6.5
- 9A. Velasco
- 15A. Soñora
- 13M. Álvarez
- 14L. González
- 26A. Barboza
- 1A. Aguerre 7.9
- 6S. Gentiletti 6.2
- 24F. Fontanini ⚽ 7.5
- 28M. Bíttolo ⇢ 8.0
- 4Á. Gabrielli ⚽ 7.6
- 10M. Fórmica ▼ 83' 6.7
- 20J. Fernández 6.2
- 43A. Moreno ⇢ ▼ 77' 7.0
- 11M. Rodríguez ⚽ 7.3
- 7Luís Leal 6.1
- 30L. Albertengo ▼ 68' 6.5
Dự bị 7
- 14A. Rodríguez ▲ 68' 6.4
- 26L. Villarruel ▲ 77' 6.4
- 8B. Rivero ▲ 83' 7.1
- 17C. Insaurralde
- 35F. Nadalín
- 29S. Callegari
- 23N. Ibáñez
Thống kê
04⚑5
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
10Trúng đích6
3Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn0
5Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
3Cứu thua8
450Chuyền bóng471
369Chuyền chính xác379
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
35Trận đấu24
48Ghi được34
37Thủng lưới27
1.37Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn9
29Hiệp hai19