Newell's Old Boys vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 1-0 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 1, Club Atlético Independiente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Marcelo Alberto Bielsa, Rosario, Provincia de Santa Fe
- Trọng tài
- F. Espinoza
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- WDLWD Club Atlético Independiente
- 8' Marco Campagnaro
- HT0-0
- 59' ▲ R. Bravo ▼ P. Pérez
- 67' ▲ F. González ▼ M. Comba
- 67' ▲ T. Pozzo ▼ A. Soñora
- 67' ▲ B. Martínez ▼ A. Roa
- 68' ▲ J. Garro ▼ V. Benítez
- 72' Marco Campagnaro
- 72' Marco Campagnaro
- 79' ▲ M. Bíttolo ▼ N. Castro
- 79' ▲ M. Rodríguez ▼ I. Scocco
- 83' ▲ G. Togni ▼ C. Benavídez
- 87' ▲ J. Herrera ▼ T. Ortega
- 90'+3 Juan Manuel Insaurralde
- 90'+4 R. Bravo 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 12R. Macagno 7.3
- 6J. Canale 7.6
- 43V. Benítez ▼ 68' 6.2
- 55T. Jacob 7.7
- 8P. Pérez ▼ 59' 6.3
- 31J. Cacciabue 7.2
- 36N. Castro ▼ 79' 6.9
- 52M. Campagnaro 6.0
- 15D. Calcaterra 6.9
- 32I. Scocco ▼ 79' 6.5
- 33M. Comba ▼ 67' 6.6
Dự bị 12
- 56R. Bravo ⚽ ▲ 59' 7.2
- 44F. González ▲ 67' 6.6
- 24J. Garro ▲ 68' 6.7
- 28M. Bíttolo ▲ 79' 7.0
- 11M. Rodríguez ▲ 79' 6.6
- 19Z. Mansilla
- 1A. Aguerre
- 17J. Giani
- 5F. Belluschi
- 20J. Fernández
- 27G. Compagnucci
- 48M. Leyendeker
- 1S. Sosa 6.7
- 33J. Insaurralde 6.5
- 16F. Bustos 6.9
- 24S. Barreto 7.5
- 3T. Ortega ▼ 87' 6.6
- 29L. Romero 7.5
- 7A. Roa ▼ 67' 6.3
- 21C. Benavídez ▼ 83' 7.2
- 15A. Soñora ▼ 67' 7.3
- 18S. Romero 6.3
- 10A. Velasco 6.2
Dự bị 12
- 35T. Pozzo ▲ 67' 6.3
- 30B. Martínez ▲ 67' 6.3
- 11G. Togni ▲ 83' 6.6
- 9J. Herrera ▲ 87' 6.7
- 26J. Zarza
- 20R. Márquez
- 36D. Sayago
- 31J. Ostachuk
- 13M. Álvarez
- 2J. Laso
- 6E. Muñoz
- 4G. Asís
Thống kê
12⚑1
⚑410
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm13
2Trúng đích3
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn4
1Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
381Chuyền bóng507
287Chuyền chính xác410
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
44Trận đấu48
44Ghi được55
59Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.15
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai27