Newell's Old Boys vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 0-1 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 28 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 1, Club Atlético Independiente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 25
- Trọng tài
- Nicolas Lamolina, Argentina
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 27' Hernán Bernardello
- 38' Alan Javier Franco
- 40' Jorge Figal
- 45'+1 0-1 G. Silva · M. Benítez
- HT0-1
- 46' ▲ B. Rivero ▼ J. Cacciabue
- 49' José San Román
- 62' ▲ G. Verón ▼ L. Fernández
- 64' ▲ E. Cabrera ▼ J. Torres
- 73' ▲ M. Treppo ▼ A. Rodríguez
- 80' ▲ J. Sánchez Miño ▼ M. Benítez
- 87' Enzo Cabrera
- FT0-1
Đội hình
- 23N. Ibáñez 6.8
- 2B. Bianchi 6.9
- 4J. San Román 7.0
- 24F. Fontanini 6.8
- 20L. Ferroni 6.6
- 5H. Bernardello 6.8
- 18J. Torres ▼ 64' 6.2
- 14A. Rodríguez ▼ 73' 6.5
- 31J. Cacciabue ▼ 46' 6.7
- 16V. Figueroa 6.8
- 26H. Fértoli 6.7
Dự bị 7
- 38B. Rivero ▲ 46' 6.7
- 25E. Cabrera ▲ 64' 6.6
- 37M. Treppo ▲ 73' 6.5
- 1L. Pocrnjic
- 22J. Varela
- 27D. Rodríguez
- 35F. Nadalín
- 25M. Campaña 7.2
- 14F. Amorebieta 8.5
- 20G. Silva ⚽ 8.6
- 4J. Figal 7.1
- 2A. Franco 7.1
- 15D. Rodríguez 7.5
- 5N. Domingo 7.3
- 8M. Meza 7.3
- 9E. Gigliotti 6.3
- 11L. Fernández ▼ 62' 7.1
- 7M. Benítez ⇢ ▼ 80' 7.0
Dự bị 7
- 30G. Verón ▲ 62' 6.2
- 6J. Sánchez Miño ▲ 80' 6.7
- 1D. Albil
- 10F. Gaibor
- 16F. Bustos
- 17B. Romero
- 18S. Romero
Thống kê
03⚑8
⚑220
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm12
2Trúng đích3
11Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
8Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
498Chuyền bóng299
403Chuyền chính xác204
81%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 29 - 6 | +23 | 37 | |
| 2 | 15 | 20 - 7 | +13 | 30 | |
| 3 | 14 | 19 - 9 | +10 | 28 | |
| 4 | 15 | 21 - 16 | +5 | 27 | |
| 5 | 15 | 18 - 11 | +7 | 26 | |
| 6 | 14 | 15 - 10 | +5 | 25 | |
| 7 | 15 | 19 - 15 | +4 | 24 | |
| 8 | 15 | 16 - 13 | +3 | 24 | |
| 9 | 15 | 12 - 11 | +1 | 24 | |
| 10 | 15 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 11 | 15 | 21 - 18 | +3 | 23 | |
| 12 | 15 | 16 - 14 | +2 | 23 | |
| 13 | 15 | 22 - 17 | +5 | 22 | |
| 14 | 15 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 15 | 15 | 16 - 17 | -1 | 21 | |
| 16 | 15 | 15 - 16 | -1 | 20 | |
| 17 | 15 | 14 - 19 | -5 | 20 | |
| 18 | 15 | 17 - 16 | +1 | 19 | |
| 19 | 15 | 18 - 20 | -2 | 18 | |
| 20 | 15 | 18 - 23 | -5 | 18 | |
| 21 | 15 | 12 - 25 | -13 | 18 | |
| 22 | 15 | 10 - 17 | -7 | 17 | |
| 23 | 15 | 14 - 16 | -2 | 13 | |
| 24 | 15 | 13 - 18 | -5 | 12 | |
| 25 | 15 | 12 - 19 | -7 | 12 | |
| 26 | 15 | 9 - 25 | -16 | 12 | |
| 27 | 15 | 9 - 23 | -14 | 9 | |
| 28 | 15 | 7 - 17 | -10 | 7 |
So sánh
29Trận đấu29
28Ghi được30
31Thủng lưới21
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai16