Club Atlético Independiente
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Newell's Old Boys

Club Atlético Independiente vs Newell's Old Boys

Tỷ số chung cuộc: Club Atlético Independiente 0-2 Newell's Old Boys tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Atlético Independiente thắng 5, hòa 1, Newell's Old Boys thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 24
Sân vận động
Estadio Libertadores de América, Avellaneda, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WDLWD Club Atlético Independiente
WWDDD Newell's Old Boys
  1. 15' 0-1 C. Ferreira · J. Recalde
  2. 25' Jorge Recalde
  3. 28' Ángelo Martino
  4. 31' N. Vallejo L. Gómez
  5. HT0-1
  6. 59' J. Sforza P. Pérez
  7. 65' S. Hidalgo M. Sarrafiore
  8. 72' 0-2 G. Velázquez · C. Ferreira
  9. 78' G. Balzi M. Portillo
  10. 78' J. Contrera B. Aguirre
  11. 84' K. López B. Martínez
  12. 84' S. Salle B. Barcia
  13. 86' D. Sotelo C. Ferreira
  14. 86' D. Reasco J. Recalde
  15. 90'+1 Kevin Lopez
  16. 90'+3 Julian Contrera
  17. FT0-2

Đội hình

Club Atlético Independiente Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Stillitano
  1. 33R. Rey 6.7
  2. 19L. Gómez ▼ 31' 6.3
  3. 13J. Báez 6.2
  4. 3E. Elizalde 6.3
  5. 79A. Costa 6.2
  6. 30B. Barcia ▼ 84' 7.2
  7. 23I. Marcone 6.9
  8. 14M. Sarrafiore ▼ 65' 6.5
  9. 29B. Martínez ▼ 84' 6.2
  10. 34M. Giménez 7.3
  11. 9M. Cauteruccio 6.5

Dự bị 12

  1. 21N. Vallejo ▲ 31' 7.0
  2. 16S. Hidalgo ▲ 65' 6.7
  3. 8K. López ▲ 84' 6.3
  4. 35S. Salle ▲ 84' 6.7
  5. 37D. Martínez
  6. 2J. Laso
  7. 15D. Pérez
  8. 36R. Atencio
  9. 5A. Mulet
  10. 4J. Ostachuk
  11. 11S. López
  12. 25D. Segovia
Newell's Old Boys Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Heinze
  1. 1L. Hoyos 7.7
  2. 14A. Méndez 7.3
  3. 25G. Velázquez 7.7
  4. 42G. Ortiz 7.2
  5. 23Á. Martino 7.2
  6. 8P. Pérez ▼ 59' 6.9
  7. 22M. Portillo ▼ 78' 7.0
  8. 30C. Ferreira ▼ 86' 7.2
  9. 27J. Pérez 7.2
  10. 28J. Recalde ▼ 86' 6.9
  11. 18B. Aguirre ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 13J. Sforza ▲ 59' 6.6
  2. 47G. Balzi ▲ 78' 6.6
  3. 49J. Contrera ▲ 78' 6.5
  4. 34D. Sotelo ▲ 86' 6.3
  5. 16D. Reasco ▲ 86' 6.3
  6. 41T. Pérez
  7. 31W. Barlasina
  8. 35M. Jaime
  9. 15B. Pittón
  10. 21L. Vangioni
  11. 19F. Mansilla
  12. 24G. Rossi

Thống kê

013
620
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
4Trúng đích4
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị0
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
363Chuyền bóng327
270Chuyền chính xác223
74%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

46Trận đấu52
44Ghi được50
44Thủng lưới43
0.96Bàn thắng mỗi trận0.96
19Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu