Newell's Old Boys vs Club Atlético Independiente
Tỷ số chung cuộc: Newell's Old Boys 2-2 Club Atlético Independiente tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newell's Old Boys thắng 4, hòa 1, Club Atlético Independiente thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 2
- Trọng tài
- Mauro Vigliano, Argentina
- Phong độ
- WWDDD Newell's Old Boys
- LWDLW Club Atlético Independiente
- 3' 0-1 E. Gigliotti · M. Meza
- 15' H. Fértoli · V. Figueroa 1-1
- 20' Juan Sánchez Miño
- 41' ▲ E. Cerutti ▼ M. Benítez
- 43' 1-2 E. Gigliotti
- HT1-2
- 49' Francisco Silva
- 51' ▲ N. Domingo ▼ F. Gaibor
- 52' F. Fontanini 2-2
- 54' Maximiliano Meza
- 59' Leonel Ferroni
- 66' ▲ A. Oviedo ▼ Luís Leal
- 68' Joel Amoroso
- 72' ▲ A. Franco ▼ J. Sánchez Miño
- 79' ▲ M. Fórmica ▼ V. Figueroa
- 85' Braian Rivero
- 86' ▲ J. Torres ▼ H. Fértoli
- 90' Nicolas Domingo
- FT2-2
Đội hình
- 23N. Ibáñez 6.3
- 24F. Fontanini ⚽ 7.1
- 4I. Piris 7.0
- 13T. Paredes 6.5
- 20L. Ferroni 5.8
- 5H. Bernardello 6.7
- 15J. Amoroso 6.4
- 8B. Rivero 7.3
- 16V. Figueroa ⇢ ▼ 79' 7.9
- 7Luís Leal ▼ 66' 7.1
- 26H. Fértoli ⚽ ▼ 86' 6.3
Dự bị 7
- 19A. Oviedo ▲ 66' 6.7
- 33M. Fórmica ▲ 79' 6.7
- 18J. Torres ▲ 86' 6.3
- 1A. Aguerre
- 21J. Sills
- 28M. Bíttolo
- 31J. Cacciabue
- 25M. Campaña 6.4
- 3G. Burdisso 6.8
- 20G. Silva 5.9
- 16F. Bustos 7.1
- 22F. Silva 6.3
- 19P. Hernández 6.8
- 10F. Gaibor ▼ 51' 6.5
- 6J. Sánchez Miño ▼ 72' 6.0
- 8M. Meza ⇢ 7.1
- 9E. Gigliotti ⚽2 9.1
- 7M. Benítez ▼ 41' 6.9
Dự bị 7
- 27E. Cerutti ▲ 41' 6.5
- 5N. Domingo ▲ 51' 6.8
- 2A. Franco ▲ 72' 6.3
- 13M. Álvarez
- 17B. Romero
- 21C. Benavídez
- 23E. Brítez
Thống kê
12⚑3
⚑540
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm10
4Trúng đích5
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
3Phạt góc5
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
360Chuyền bóng440
267Chuyền chính xác328
74%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
29Trận đấu27
32Ghi được44
25Thủng lưới29
1.1Bàn thắng mỗi trận1.63
13Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai25