Sarmiento Junin vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-2 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 11 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 1, hòa 1, Boca Juniors thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- WDDWW Boca Juniors
- 38' T. Guiacobini
- 41' E. Zeballos
- 43' Miguel Merentiel
- 44' J. Gho
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rojo ▼ A. Anselmino
- 59' ▲ J. Andrada ▼ T. Guiacobini
- 62' ▲ K. Zenón ▼ E. Zeballos
- 62' ▲ I. Miramón ▼ B. Aguirre
- 70' J. Figal
- 72' G. Gudino
- 74' ▲ V. Burgoa ▼ J. Gho
- 74' ▲ M. Rosales ▼ G. Gudiño
- 76' 0-1 M. Merentiel · E. Cavani
- 79' M. Garcia
- 84' ▲ L. López ▼ E. López
- 84' ▲ G. Hauche ▼ Manuel García
- 88' ▲ L. Blanco ▼ M. Merentiel
- 90'+6 K. Zenon
- 90'+3 0-2 K. Zenón · L. Advíncula
- FT0-2
Đội hình
- 42Lucas Acosta 6.9
- 29E. López ▼ 84' 6.0
- 32F. Paredes 7.0
- 14F. Roncaglia 6.6
- 26Y. Arismendi 6.3
- 31T. Guiacobini ▼ 59' 6.3
- 5Manuel García ▼ 84' 6.7
- 20G. Gudiño ▼ 74' 6.0
- 10N. Gaitán 7.0
- 28J. Gho ▼ 74' 6.9
- 18I. Morales 6.9
Dự bị 12
- 6J. Andrada ▲ 59' 6.2
- 22V. Burgoa ▲ 74' 6.5
- 38M. Rosales ▲ 74' 6.2
- 7L. López ▲ 84' 6.3
- 21G. Hauche ▲ 84' 6.3
- 9E. Naya
- 23B. Cabezas
- 8F. Paradela
- 13N. Champagne
- 16J. Guasone
- 36S. Morales
- 33G. Díaz
- 12L. Brey 7.2
- 17L. Advíncula ⇢ 7.7
- 4N. Figal 6.9
- 38A. Anselmino ▼ 46' 6.9
- 3M. Saracchi 7.6
- 30T. Belmonte 7.3
- 8G. Fernández 7.2
- 7E. Zeballos ▼ 62' 6.9
- 16M. Merentiel ⚽ ▼ 88' 6.9
- 33B. Aguirre ▼ 62' 6.9
- 10E. Cavani ⇢ 6.7
Dự bị 12
- 6M. Rojo ▲ 46' 6.6
- 22K. Zenón ⚽ ▲ 62' 7.2
- 21I. Miramón ▲ 62' 6.7
- 23L. Blanco ▲ 88' 6.9
- 40L. Di Lollo
- 18F. Fabra
- 9M. Giménez
- 1S. Romero
- 47J. Saralegui
- 43M. Delgado
- 24J. Barinaga
- 19A. Martegani
Thống kê
03⚑3
⚑740
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm11
3Trúng đích5
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
3Phạt góc7
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
286Chuyền bóng556
204Chuyền chính xác478
71%Chính xác chuyền86%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
28Trận đấu44
19Ghi được56
29Thủng lưới39
0.68Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới19
5Trên 2.5 bàn16
9Hiệp hai32