Boca Juniors
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sarmiento Junin

Boca Juniors vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 2-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 20 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 7, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
L. Rey Hilfer
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
WWWLW Sarmiento Junin
  1. 25' L. Vázquez · L. Advíncula 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' F. Fabra · J. Ramírez 2-0
  4. 58' S. Quiroga F. Vismara
  5. 62' C. Pavón L. Vázquez
  6. 63' C. Medina J. Ramírez
  7. 63' E. Salvio S. Villa
  8. 70' L. López M. Rojo
  9. 70' G. Mainero G. Núñez
  10. 71' Y. Arismendi F. Paradela
  11. 76' D. González E. Cardona
  12. 82' J. Brea Martín García
  13. 82' M. Molina J. Chicco
  14. FT2-0

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Battaglia
  1. 1A. Rossi 6.9
  2. 6M. Rojo ▼ 70' 7.3
  3. 17L. Advíncula 7.2
  4. 24C. Izquierdoz 7.5
  5. 18F. Fabra 7.6
  6. 8E. Cardona ▼ 76' 8.3
  7. 20J. Ramírez ▼ 63' 6.9
  8. 21J. Campuzano 7.3
  9. 32E. Almendra 7.2
  10. 22S. Villa ▼ 63' 7.7
  11. 38L. Vázquez ▼ 62' 7.2

Dự bị 12

  1. 31C. Pavón ▲ 62' 6.6
  2. 36C. Medina ▲ 63' 6.2
  3. 11E. Salvio ▲ 63' 5.9
  4. 2L. López ▲ 70' 6.6
  5. 23D. González ▲ 76' 6.6
  6. 29N. Briasco
  7. 37A. Sández
  8. 40E. Mancuso
  9. 5C. Zambrano
  10. 13J. García
  11. 33A. Varela
  12. 14E. Rolón
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Funes
  1. 1M. Vicentini 8.2
  2. 18B. Salvareschi 6.6
  3. 23N. Bazzana 6.7
  4. 15Martín García ▼ 82' 6.7
  5. 11G. Núñez ▼ 70' 6.3
  6. 6F. Vismara ▼ 58' 6.6
  7. 17G. Alanís 6.2
  8. 5J. Chicco ▼ 82' 6.6
  9. 39F. Paradela ▼ 71' 6.3
  10. 9J. Torres 7.2
  11. 19L. Gondou 6.5

Dự bị 12

  1. 10S. Quiroga ▲ 58' 6.6
  2. 32G. Mainero ▲ 70' 6.3
  3. 26Y. Arismendi ▲ 71' 6.2
  4. 21J. Brea ▲ 82' 6.5
  5. 25M. Molina ▲ 82' 6.7
  6. 33R. Salinas
  7. 29Manuel García 6.7
  8. 12F. Ferrero
  9. 3F. Castet
  10. 2F. Mancinelli
  11. 27J. Tomino
  12. 7G. Graciani

Thống kê

0010
400
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm8
10Trúng đích2
5Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn0
10Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi17
1Cứu thua8
433Chuyền bóng372
355Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

49Trận đấu39
65Ghi được33
35Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận0.85
20Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu