Sarmiento Junin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boca Juniors

Sarmiento Junin vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 1-0 Boca Juniors tại Copa de la Liga Profesional, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 1, hòa 1, Boca Juniors thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · Round · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWWLW Sarmiento Junin
WDWDD Boca Juniors
  1. 23' G. Díaz 1-0
  2. 34' Emanuel Hernández
  3. 36' Diego González
  4. HT1-0
  5. 46' V. Taborda J. Campuzano
  6. 46' E. Rolón D. González
  7. 57' A. Fontana L. López
  8. 61' M. Quiroz S. Quiroga
  9. 61' M. García F. Paredes
  10. 69' N. Briasco L. Janson
  11. 69' M. Merentiel J. Ramírez
  12. 83' J. Rosso G. Mainero
  13. 83' N. Gallardo A. Marinelli
  14. 86' Juan Manuel Insaurralde
  15. 87' Diego Calcaterra
  16. 90'+8 Lucas Blondel
  17. 90'+4 N. Valentini N. Briasco
  18. FT1-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Lavallén
  1. 1J. Devecchi 8.0
  2. 25G. Bettini 7.3
  3. 27E. Hernández 6.6
  4. 2J. Insaurralde 7.2
  5. 33G. Díaz 7.7
  6. 32F. Paredes ▼ 61' 6.9
  7. 15D. Calcaterra 7.3
  8. 8G. Mainero ▼ 83' 6.3
  9. 10S. Quiroga ▼ 61' 6.3
  10. 9A. Marinelli ▼ 83' 6.2
  11. 7L. López ▼ 57' 6.9

Dự bị 12

  1. 19A. Fontana ▲ 57' 6.3
  2. 20M. Quiroz ▲ 61' 6.3
  3. 29M. García ▲ 61' 6.6
  4. 17J. Rosso ▲ 83' 6.7
  5. 36N. Gallardo ▲ 83' 6.5
  6. 4Y. Garnier
  7. 16L. Melano
  8. 30M. Mónaco
  9. 28J. Gho
  10. 5F. Martínez
  11. 6F. Sbuttoni
  12. 22F. Monetti
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Herrón
  1. 13J. García 6.2
  2. 42L. Blondel 7.3
  3. 25B. Valdez 6.7
  4. 2F. Roncaglia 7.7
  5. 3M. Saracchi 7.2
  6. 23D. González ▼ 46' 6.3
  7. 49J. Campuzano ▼ 46' 6.7
  8. 20J. Ramírez ▼ 69' 6.9
  9. 7E. Zeballos 7.2
  10. 9D. Benedetto 6.3
  11. 11L. Janson ▼ 69' 6.6

Dự bị 12

  1. 39V. Taborda ▲ 46' 6.9
  2. 14E. Rolón ▲ 46' 7.0
  3. 29N. Briasco ▲ 69' 6.9
  4. 16M. Merentiel ▲ 69' 6.7
  5. 15N. Valentini ▲ 90'
  6. 38A. Anselmino
  7. 57M. Weigandt
  8. 5E. Bullaude
  9. 35N. Génez
  10. 40L. Di Lollo
  11. 47J. Saralegui
  12. 12L. Brey

Thống kê

031
711
25%Kiểm soát bóng75%
4Dứt điểm8
2Trúng đích3
1Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
1Phạt góc7
1Việt vị0
12Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
232Chuyền bóng677
132Chuyền chính xác572
57%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

42Trận đấu62
31Ghi được75
34Thủng lưới55
0.74Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới25
6Trên 2.5 bàn26
18Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu