Sarmiento Junin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Boca Juniors

Sarmiento Junin vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 0-1 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 1, hòa 1, Boca Juniors thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
F. Tello
Phong độ
WWWLW Sarmiento Junin
WDDWW Boca Juniors
  1. 28' F. Roncaglia M. Rojo
  2. 40' Cristian Medina
  3. 45'+1 0-1 L. Langoni · D. Benedetto
  4. HT0-1
  5. 46' S. Quiroga Y. Arismendi
  6. 59' F. Quinteros F. Rasmussen
  7. 60' J. Toledo L. López
  8. 65' J. Ramírez M. Payero
  9. 65' L. Vázquez D. Benedetto
  10. 65' G. Fernández L. Langoni
  11. 68' J. Torres L. Gondou
  12. 72' J. Brea G. Bettini
  13. 73' Carlos Zambrano
  14. 80' J. Morales C. Medina
  15. 83' Luis Vázquez
  16. 88' Jonathan Torres
  17. 88' Óscar Romero
  18. FT0-1

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: I. Damonte
  1. 24S. Meza 7.9
  2. 2G. Sauro 6.7
  3. 25G. Bettini ▼ 72' 7.0
  4. 23F. Rasmussen ▼ 59' 6.7
  5. 16F. Andueza 7.2
  6. 19L. Castro 7.2
  7. 5F. Martínez 6.7
  8. 26Y. Arismendi ▼ 46' 6.7
  9. 7L. López ▼ 60' 6.9
  10. 14D. Gallardo 6.5
  11. 32L. Gondou ▼ 68' 6.9

Dự bị 12

  1. 10S. Quiroga ▲ 46' 7.2
  2. 3F. Quinteros ▲ 59' 6.7
  3. 36J. Toledo ▲ 60' 6.7
  4. 9J. Torres ▲ 68' 6.6
  5. 21J. Brea ▲ 72' 6.7
  6. 17J. Rosso
  7. 4Y. Garnier
  8. 38J. Ayala
  9. 20N. Femia
  10. 28J. Gho
  11. 22M. Guanini
  12. 29Manuel García
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ibarra
  1. 1A. Rossi 8.3
  2. 5C. Zambrano 7.3
  3. 6M. Rojo ▼ 28' 6.2
  4. 17L. Advíncula 6.2
  5. 18F. Fabra 7.3
  6. 10Ó. Romero 6.9
  7. 11M. Payero ▼ 65' 6.9
  8. 36C. Medina ▼ 80' 7.2
  9. 33A. Varela 7.2
  10. 9D. Benedetto ▼ 65' 7.3
  11. 41L. Langoni ▼ 65' 7.2

Dự bị 12

  1. 2F. Roncaglia ▲ 28' 7.0
  2. 20J. Ramírez ▲ 65' 6.9
  3. 38L. Vázquez ▲ 65' 6.5
  4. 8G. Fernández ▲ 65' 6.6
  5. 28J. Morales ▲ 80' 6.3
  6. 3A. Sández
  7. 46S. Rivero
  8. 23D. González
  9. 16A. Molinas
  10. 57M. Weigandt
  11. 13J. García
  12. 14E. Rolón

Thống kê

019
640
45%Kiểm soát bóng55%
10Dứt điểm17
6Trúng đích7
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
9Phạt góc6
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
6Cứu thua6
280Chuyền bóng380
186Chuyền chính xác280
66%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

42Trận đấu59
44Ghi được75
58Thủng lưới52
1.05Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới25
20Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu