Boca Juniors vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-1 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 1 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 7, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- F. Lamolina
- Phong độ
- DWDDW Boca Juniors
- WWWLW Sarmiento Junin
- 25' ▲ A. Obando ▼ E. Salvio
- 28' ▲ L. López ▼ C. Izquierdoz
- 43' F. Montero
- HT0-0
- 62' ▲ S. Quiroga ▼ F. Montero
- 62' ▲ S. Rincón ▼ G. Graciani
- 64' L. Montoya
- 65' 0-1 G. Alanís · S. Quiroga
- 66' Yellow Card
- 69' L. López · E. Cardona 1-1
- 71' J. Campuzano
- 75' ▲ F. Vázquez ▼ F. Bravo
- 75' ▲ B. Borasi ▼ G. Alanís
- 78' E. Cardona
- 79' ▲ L. Vázquez ▼ A. Obando
- 80' ▲ F. Soldano ▼ M. Zárate
- 82' C. Medina
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Andrada 7.5
- 5C. Zambrano 7.2
- 24C. Izquierdoz ▼ 28' 6.7
- 18F. Fabra 6.5
- 11E. Salvio ▼ 25' 6.3
- 8E. Cardona ⇢ 7.5
- 21J. Campuzano 7.2
- 36C. Medina 6.5
- 14N. Capaldo 6.7
- 19M. Zárate ▼ 80' 6.7
- 22S. Villa 6.3
Dự bị 12
- 34A. Obando ▲ 25' 6.3
- 2L. López ⚽ ▲ 28' 7.7
- 38L. Vázquez ▲ 79' 6.6
- 27F. Soldano ▲ 80' 6.2
- 3E. Más
- 4J. Buffarini
- 20G. Maroni
- 29L. Jara
- 33A. Varela
- 17A. Rossi
- 35R. Giampaoli
- 30E. Zeballos
- 1M. Vicentini 6.7
- 14M. Herrera 7.3
- 24L. Montoya 7.7
- 23N. Bazzana 6.6
- 6F. Vismara 6.9
- 4Y. Garnier 6.7
- 30F. Montero ▼ 62' 6.6
- 7G. Graciani ▼ 62' 7.0
- 22F. Bravo ▼ 75' 7.0
- 17G. Alanís ⚽ ▼ 75' 7.2
- 9J. Torres 7.3
Dự bị 11
- 10S. Quiroga ▲ 62' 7.2
- 35S. Rincón ▲ 62' 6.7
- 5F. Vázquez ▲ 75' 6.9
- 31B. Borasi ▲ 75' 6.7
- 21J. Brea
- 19L. Gondou
- 29Manuel García
- 28J. Gho
- 12F. Ferrero
- 15Martín García
- 18B. Salvareschi
Thống kê
03⚑7
⚑430
71%Kiểm soát bóng29%
10Dứt điểm10
3Trúng đích7
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
589Chuyền bóng241
515Chuyền chính xác158
87%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
49Trận đấu39
65Ghi được33
35Thủng lưới53
1.33Bàn thắng mỗi trận0.85
20Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai20