Sarmiento Junin
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Union Santa Fe

Sarmiento Junin vs Union Santa Fe

Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 1-0 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Union Santa Fe thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
WWLWD Sarmiento Junin
LWWWL Union Santa Fe
  1. 30' Yair Arismendi
  2. HT0-0
  3. 50' J. Morales N. Orsini
  4. 64' Thiago Cardozo
  5. 68' L. López I. Morales
  6. 69' L. Verde E. Roldán
  7. 69' L. Gamba B. Pittón
  8. 74' J. Andrada J. Gho
  9. 74' V. Burgoa E. Méndez
  10. 75' G. Hauche N. Gaitán
  11. 80' G. Díaz Y. Arismendi
  12. 82' E. López · V. Burgoa 1-0
  13. 86' J. Dómina S. Rivero
  14. 86' M. Del Blanco J. Ludueña
  15. FT1-0

Đội hình

Sarmiento Junin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: I. Damonte
  1. 42Lucas Acosta 7.0
  2. 29E. López 7.6
  3. 14F. Roncaglia 7.3
  4. 3G. Sauro 6.9
  5. 2J. Insaurralde 7.7
  6. 26Y. Arismendi ▼ 80' 6.3
  7. 10N. Gaitán ▼ 75' 7.0
  8. 52E. Méndez ▼ 74' 6.7
  9. 5Manuel García 7.3
  10. 28J. Gho ▼ 74' 7.2
  11. 18I. Morales ▼ 68' 6.6

Dự bị 12

  1. 7L. López ▲ 68' 6.6
  2. 6J. Andrada ▲ 74' 6.2
  3. 22V. Burgoa ▲ 74' 7.3
  4. 21G. Hauche ▲ 75' 6.9
  5. 33G. Díaz ▲ 80' 6.3
  6. 11M. Mónaco
  7. 9E. Naya
  8. 20G. Gudiño
  9. 38M. Rosales
  10. 16J. Guasone
  11. 32F. Paredes
  12. 12T. Ayala
Union Santa Fe Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. González
  1. 25T. Cardozo 7.3
  2. 26J. Ludueña ▼ 86' 6.9
  3. 34F. Pardo 7.3
  4. 3C. Corvalán 7.2
  5. 35L. Vargas 7.2
  6. 20S. Rivero ▼ 86' 6.7
  7. 28M. Pittón 7.0
  8. 10E. Roldán ▼ 69' 6.9
  9. 14B. Pittón ▼ 69' 6.9
  10. 33N. Orsini ▼ 50' 6.7
  11. 77A. Balboa 6.7

Dự bị 12

  1. 9J. Morales ▲ 50' 6.7
  2. 31L. Verde ▲ 69' 6.9
  3. 18L. Gamba ▲ 69' 6.7
  4. 30J. Dómina ▲ 86' 6.5
  5. 11M. Del Blanco ▲ 86' 6.3
  6. 24R. Profini
  7. 22F. Gerometta
  8. 13V. Fascendini
  9. 5J. Mosqueira
  10. 1N. Campisi
  11. 15P. Tanda
  12. 2M. Torrén

Thống kê

012
210
40%Kiểm soát bóng60%
13Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
2Phạt góc2
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
290Chuyền bóng462
188Chuyền chính xác356
65%Chính xác chuyền77%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

28Trận đấu31
19Ghi được33
29Thủng lưới32
0.68Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu