Union Santa Fe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarmiento Junin

Union Santa Fe vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 0-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Trọng tài
N. Lamolina
Phong độ
LWWWL Union Santa Fe
WWLWD Sarmiento Junin
  1. 17' F. Montero
  2. 27' I. Machuca
  3. 35' J. Portillo
  4. HT0-0
  5. 46' B. Blasi F. Vera
  6. 52' B. Blasi
  7. 64' M. Borgnino K. Zenón
  8. 67' F. Bravo
  9. 72' J. Gho F. Montero
  10. 72' E. Montaño S. Quiroga
  11. 80' J. Cavigilia F. Vázquez
  12. 83' J. Gho
  13. 83' G. González J. Portillo
  14. 90' F. Márquez N. Peñailillo
  15. 90' C. Insaurralde N. Acevedo
  16. 90'+1 J. Antonini J. Torres
  17. FT0-0

Đội hình

Union Santa Fe Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Azconzábal
  1. 25S. Moyano 7.3
  2. 18N. Peñailillo ▼ 90' 7.0
  3. 27J. Galván 7.2
  4. 28J. Portillo ▼ 83' 7.2
  5. 2F. Calderón 7.0
  6. 16F. Vera ▼ 46' 7.2
  7. 5N. Acevedo ▼ 90' 7.2
  8. 39I. Machuca 6.6
  9. 34K. Zenón ▼ 64' 7.2
  10. 11J. García 6.9
  11. 26E. Cañete 7.2

Dự bị 12

  1. 17B. Blasi ▲ 46' 6.6
  2. 32M. Borgnino ▲ 64' 7.0
  3. 15G. González ▲ 83' 6.5
  4. 9F. Márquez ▲ 90'
  5. 7C. Insaurralde ▲ 90'
  6. 19M. Pittón
  7. 30J. Nardoni
  8. 35F. Bonansea
  9. 14N. Leyes
  10. 6M. Nani
  11. 3C. Corvalán
  12. 21J. Comas
Sarmiento Junin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Sciacqua
  1. 12F. Ferrero 7.2
  2. 14M. Herrera 6.9
  3. 18B. Salvareschi 6.9
  4. 15Martín García 7.2
  5. 30F. Montero ▼ 72' 6.3
  6. 5F. Vázquez ▼ 80' 7.3
  7. 22F. Bravo 7.0
  8. 17G. Alanís 7.0
  9. 10S. Quiroga ▼ 72' 7.0
  10. 9J. Torres ▼ 90' 7.3
  11. 31B. Borasi 7.5

Dự bị 11

  1. 28J. Gho ▲ 72' 6.3
  2. 36E. Montaño ▲ 72' 6.3
  3. 37J. Cavigilia ▲ 80' 6.3
  4. 20J. Antonini ▲ 90'
  5. 19L. Gondou
  6. 13M. Moyano
  7. 25L. Puñet
  8. 32B. Liuzzi
  9. 11G. Vadalá
  10. 21J. Brea
  11. 38M. Molina

Thống kê

035
430
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm12
4Trúng đích4
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
5Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
4Cứu thua4
425Chuyền bóng319
331Chuyền chính xác220
78%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

38Trận đấu39
44Ghi được33
46Thủng lưới53
1.16Bàn thắng mỗi trận0.85
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn14
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu