Union Santa Fe vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 1-0 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- C. Gariano
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- WWLWD Sarmiento Junin
- HT0-0
- 63' ▲ E. Cañete ▼ E. Roldán
- 63' ▲ K. Zenón ▼ F. Vera
- 74' David Gallardo
- 77' J. Nardoni 1-0
- 82' Luciano Gondou
- 83' Santiago Mele
- 83' Mauro Luna Diale
- 87' Sebastián Moyano
- 87' ▲ S. Moyano ▼ B. Castrillón
- 87' ▲ L. López ▼ F. Quinteros
- 88' ▲ Y. Arismendi ▼ G. Mainero
- 88' ▲ J. Brea ▼ D. Gallardo
- 90'+4 Lisandro López
- 90'+2 ▲ I. Machuca ▼ L. Esquivel
- 90'+2 ▲ F. Gerometta ▼ M. Luna
- FT1-0
Đội hình
- 77S. Mele 6.7
- 3C. Corvalán 7.0
- 23D. Polenta 6.9
- 2F. Calderón 7.3
- 16F. Vera ▼ 63' 6.5
- 37L. Esquivel ▼ 90' 7.6
- 30J. Nardoni ⚽ 7.3
- 8E. Roldán ▼ 63' 7.5
- 44J. Alvez 6.9
- 7M. Luna ▼ 90' 7.0
- 17B. Castrillón ▼ 87' 7.0
Dự bị 12
- 10E. Cañete ▲ 63' 7.2
- 34K. Zenón ▲ 63' 6.9
- 25S. Moyano ▲ 87' 6.3
- 39I. Machuca ▲ 90'
- 14F. Gerometta ▲ 90'
- 9M. Peralta
- 19T. González
- 12A. Balbo
- 32N. Paz
- 29D. Juárez
- 27M. Gallegos
- 26L. Bucca
- 24S. Meza 6.9
- 2G. Sauro 7.5
- 25G. Bettini 7.2
- 16F. Andueza 7.0
- 3F. Quinteros ▼ 87' 6.3
- 19L. Castro 7.5
- 52E. Méndez 7.7
- 8G. Mainero ▼ 88' 6.5
- 36J. Toledo 6.3
- 14D. Gallardo ▼ 88' 6.2
- 32L. Gondou 6.6
Dự bị 12
- 7L. López ▲ 87' 6.7
- 26Y. Arismendi ▲ 88' 6.2
- 21J. Brea ▲ 88' 6.7
- 23F. Rasmussen
- 22M. Guanini
- 20N. Femia
- 39F. Paradela
- 4Y. Garnier
- 38J. Ayala
- 5F. Martínez
- 17J. Rosso
- 10S. Quiroga
Thống kê
11⚑9
⚑320
69%Kiểm soát bóng31%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
417Chuyền bóng192
332Chuyền chính xác111
80%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
51Trận đấu42
52Ghi được44
58Thủng lưới58
1.02Bàn thắng mỗi trận1.05
16Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai21