Sarmiento Junin vs Union Santa Fe
Tỷ số chung cuộc: Sarmiento Junin 3-4 Union Santa Fe tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sarmiento Junin thắng 4, hòa 1, Union Santa Fe thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Eva Perón de Junín, Junín, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- A. Penel
- Phong độ
- WWLWD Sarmiento Junin
- LWWWL Union Santa Fe
- 31' Franco Calderón
- 39' 0-1 G. González · F. Márquez
- 45' J. Torres · L. Gondou 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Machuca ▼ E. Roldán
- 51' Juan Nardoni
- 54' 1-2 F. Calderón · G. González
- 57' ▲ G. Mainero ▼ S. Quiroga
- 57' ▲ G. Núñez ▼ F. Paradela
- 58' Nicolás Bazzana
- 60' ▲ Y. Arismendi ▼ N. Bazzana
- 68' 1-3 M. Luna · J. Nardoni
- 69' ▲ J. García ▼ F. Márquez
- 72' G. Alanís · J. Torres 2-3
- 79' ▲ G. Graciani ▼ Martín García
- 79' ▲ F. Bravo ▼ J. Chicco
- 80' 2-4 G. González · J. Nardoni
- 81' Gastón González
- 85' ▲ K. Zenón ▼ G. González
- 88' ▲ N. Peñailillo ▼ M. Luna
- 89' Juan Portillo
- 90'+4 L. Gondou · G. Mainero 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 1M. Vicentini 5.5
- 35F. Rasmussen 5.9
- 18B. Salvareschi 6.9
- 23N. Bazzana ▼ 60' 6.0
- 15Martín García ▼ 79' 6.7
- 17G. Alanís ⚽ 7.2
- 5J. Chicco ▼ 79' 6.5
- 39F. Paradela ▼ 57' 7.0
- 10S. Quiroga ▼ 57' 6.3
- 9J. Torres ⚽ ⇢ 7.9
- 19L. Gondou ⚽ ⇢ 8.0
Dự bị 12
- 32G. Mainero ▲ 57' 7.0
- 11G. Núñez ▲ 57' 6.5
- 26Y. Arismendi ▲ 60' 6.5
- 7G. Graciani ▲ 79' 6.2
- 22F. Bravo ▲ 79' 6.2
- 24L. Montoya
- 21J. Brea
- 8C. Pombo
- 25M. Molina
- 12F. Ferrero
- 2F. Mancinelli
- 6F. Vismara
- 25S. Moyano 6.5
- 22E. Brítez 6.2
- 28J. Portillo 6.5
- 2F. Calderón ⚽ 7.0
- 16F. Vera 6.3
- 37L. Esquivel 6.3
- 30J. Nardoni ⇢2 8.0
- 8E. Roldán ▼ 46' 6.7
- 9F. Márquez ⇢ ▼ 69' 7.0
- 23M. Luna ⚽ ▼ 88' 7.2
- 15G. González ⚽2 ⇢ ▼ 85' 8.9
Dự bị 12
- 39I. Machuca ▲ 46' 6.9
- 11J. García ▲ 69' 6.9
- 34K. Zenón ▲ 85' 6.5
- 18N. Peñailillo ▲ 88' 6.3
- 27N. Blandi
- 21J. Comas
- 32M. Borgnino
- 29D. Juárez
- 31M. Ceratto
- 20N. Cordero
- 35F. Bonansea
- 17B. Blasi
Thống kê
01⚑6
⚑631
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm8
6Trúng đích5
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
409Chuyền bóng264
298Chuyền chính xác155
73%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
39Trận đấu38
33Ghi được44
53Thủng lưới46
0.85Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai24