Union Santa Fe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sarmiento Junin

Union Santa Fe vs Sarmiento Junin

Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 1-0 Sarmiento Junin tại Copa de la Liga Profesional, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
Phong độ
LWWWL Union Santa Fe
WWLWD Sarmiento Junin
  1. HT0-0
  2. 53' Manuel Mónaco
  3. 55' J. Gho A. Marinelli
  4. 56' C. Ojeda M. Mónaco
  5. 61' N. Orsini J. Morales
  6. 64' F. Ferreyra S. Quiroga
  7. 64' M. García M. Quiroz
  8. 78' Y. Arismendi G. Bettini
  9. 81' M. Del Blanco F. Pardo
  10. 81' T. Banega E. Roldán
  11. 86' Jeronimo Domina
  12. 90'+4 N. Orsini · K. Zenón 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Union Santa Fe Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: C. González
  1. 1N. Campisi 7.3
  2. 16F. Vera 6.7
  3. 32N. Paz 7.0
  4. 34F. Pardo ▼ 81' 7.2
  5. 3C. Corvalán 7.2
  6. 10K. Zenón 7.6
  7. 8E. Roldán ▼ 81' 7.3
  8. 17J. Mosqueira 7.2
  9. 7M. Luna Diale 7.2
  10. 9J. Morales ▼ 61' 6.5
  11. 30J. Dómina 6.3

Dự bị 9

  1. 33N. Orsini ▲ 61' 6.9
  2. 20M. Del Blanco ▲ 81' 6.9
  3. 19T. Banega ▲ 81' 6.9
  4. 14F. Gerometta
  5. 40L. Meuli
  6. 15P. Tanda
  7. 26J. Ludueña
  8. 11T. González
  9. 22J. O'Neill
Sarmiento Junin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: P. Lavallén
  1. 1J. Devecchi 8.2
  2. 25G. Bettini ▼ 78' 7.2
  3. 32F. Paredes 7.3
  4. 15D. Calcaterra 6.6
  5. 2J. Insaurralde 6.3
  6. 33G. Díaz 6.9
  7. 30M. Mónaco ▼ 56' 6.9
  8. 20M. Quiroz ▼ 64' 7.2
  9. 10S. Quiroga ▼ 64' 6.6
  10. 8G. Mainero 6.2
  11. 9A. Marinelli ▼ 55' 6.9

Dự bị 12

  1. 28J. Gho ▲ 55' 6.2
  2. 37C. Ojeda ▲ 56' 6.3
  3. 14F. Ferreyra ▲ 64' 6.3
  4. 29M. García ▲ 64' 6.3
  5. 26Y. Arismendi ▲ 78' 6.2
  6. 35L. Cerato
  7. 99J. Cabrera
  8. 6F. Sbuttoni
  9. 21F. Paradela
  10. 18A. Donatti
  11. 17J. Rosso
  12. 36N. Gallardo

Thống kê

017
310
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc3
0Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
389Chuyền bóng288
301Chuyền chính xác217
77%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huracan
14 19 - 11 +8 26
1
Racing Club de Avellaneda
14 22 - 16 +6 24
2
Godoy Cruz
14 14 - 9 +5 22
2
River Plate
14 24 - 16 +8 24
3
Banfield
14 11 - 6 +5 23
3
Belgrano Cordoba
14 20 - 18 +2 21
4
Platense
14 13 - 16 -3 20
4
Rosario Central
14 17 - 13 +4 23
5
Central Cordoba de Santiago
14 11 - 14 -3 19
5
Club Atlético Independiente
14 15 - 11 +4 23
6
Newell's Old Boys
14 14 - 10 +4 18
6
Velez Sarsfield
14 17 - 14 +3 22
7
Boca Juniors
14 17 - 16 +1 18
7
Instituto Cordoba
14 11 - 7 +4 20
8
Colon Santa Fe
14 19 - 17 +2 20
8
San Lorenzo
14 11 - 11 0 18
9
Estudiantes de La Plata
14 11 - 13 -2 17
9
Talleres Cordoba
14 15 - 15 0 17
10
Atletico Tucuman
14 9 - 12 -3 17
10
Sarmiento Junin
14 8 - 8 0 16
11
Gimnasia L.P.
14 13 - 21 -8 15
11
Union Santa Fe
14 10 - 13 -3 16
12
Argentinos JRS
13 18 - 22 -4 13
12
Defensa Y Justicia
14 12 - 16 -4 14
13
Arsenal Sarandi
14 10 - 15 -5 13
13
Tigre
14 8 - 13 -5 13
14
Barracas Central
13 9 - 20 -11 13
14
Lanus
14 9 - 14 -5 12

So sánh

46Trận đấu42
34Ghi được31
52Thủng lưới34
0.74Bàn thắng mỗi trận0.74
20Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu