Union Santa Fe vs Sarmiento Junin
Tỷ số chung cuộc: Union Santa Fe 0-2 Sarmiento Junin tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union Santa Fe thắng 5, hòa 1, Sarmiento Junin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio 15 de Abril, Ciudad de Santa Fe, Provincia de Santa Fe
- Phong độ
- LWWWL Union Santa Fe
- WWLWD Sarmiento Junin
- 7' Franco Quinteros
- 17' 0-1 J. Toledo · F. Martínez
- 19' Javier Toledo
- 40' Emiliano Méndez
- HT0-1
- 46' ▲ L. Aued ▼ E. Roldán
- 46' ▲ T. González ▼ K. Zenón
- 46' ▲ E. Hernández ▼ F. Quinteros
- 47' Luciano Aued
- 54' 0-2 J. Toledo · L. Gondou
- 56' Luciano Gondou
- 62' ▲ J. Marabel ▼ E. Cañete
- 67' Yeison Gordillo
- 71' ▲ M. Mónaco ▼ L. López
- 73' ▲ B. Castrillón ▼ M. Luna
- 79' Tomás Gonzalez
- 84' ▲ L. Melano ▼ L. Gondou
- 85' Emanuel Hernández
- 85' ▲ J. Kaprof ▼ J. Toledo
- 87' ▲ Y. Garnier ▼ F. Martínez
- 90'+2 Juan Kaprof
- FT0-2
Đội hình
- 77S. Mele 6.2
- 16F. Vera 6.6
- 2F. Calderón 6.6
- 5O. Piris 6.2
- 37L. Esquivel 6.6
- 39I. Machuca 6.9
- 8E. Roldán ▼ 46' 6.6
- 6Y. Gordillo 6.7
- 34K. Zenón ▼ 46' 6.5
- 10E. Cañete ▼ 62' 6.6
- 7M. Luna ▼ 73' 7.3
Dự bị 11
- 22L. Aued ▲ 46' 6.7
- 19T. González ▲ 46' 6.6
- 9J. Marabel ▲ 62' 6.6
- 11B. Castrillón ▲ 73' 6.9
- 14F. Gerometta
- 21J. Comas
- 26J. Ludueña
- 17J. Mosqueira
- 25S. Moyano
- 29D. Juárez
- 30J. Domina
- 32S. Meza 8.0
- 29M. García 7.2
- 2J. Insaurralde 6.9
- 6F. Sbuttoni 6.9
- 17J. Rosso 6.9
- 52E. Méndez 6.6
- 5F. Martínez ⇢ ▼ 87' 7.2
- 3F. Quinteros ▼ 46' 6.9
- 9L. Gondou ⇢ ▼ 84' 7.0
- 22J. Toledo ⚽2 ▼ 85' 8.9
- 7L. López ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 27E. Hernández ▲ 46' 6.5
- 30M. Mónaco ▲ 71' 7.2
- 16L. Melano ▲ 84' 6.6
- 34J. Kaprof ▲ 85' 6.5
- 4Y. Garnier ▲ 87' 6.7
- 14D. Gallardo
- 10S. Quiroga
- 15A. Cougo
- 1J. Devecchi
- 20N. Femia
- 31H. Mancilla
- 19P. Gerzel
Thống kê
12⚑14
⚑440
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
14Phạt góc4
0Việt vị5
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
386Chuyền bóng225
301Chuyền chính xác129
78%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu42
34Ghi được31
52Thủng lưới34
0.74Bàn thắng mỗi trận0.74
20Giữ sạch lưới19
10Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai18