Estudiantes de La Plata vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 1-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Platense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Único Diego Armando Maradona, La Plata, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- LDLLW Platense
- 3' 0-1 M. Pellegrino · S. Marcich
- 20' Bautista Barros Schelotto
- 30' Santiago Arzamendia
- 34' ▲ E. Cetré ▼ P. Piatti
- 40' S. Ascacíbar · L. Giménez 1-1
- 43' Leonel Picco
- 45'+5 Santiago Ascacíbar
- 45'+5 Gastón Suso
- HT1-1
- 51' Tiago Palacios
- 58' ▲ I. Schor ▼ F. Minerva
- 66' Sasha Julian Marcich
- 72' ▲ F. Pérez Escudero ▼ L. Giménez
- 76' Guido Carrillo
- 80' ▲ R. Márquez ▼ G. Mainero
- 80' ▲ R. Martínez ▼ V. Taborda
- 90'+5 Ignacio Schor
- 90' ▲ O. Salomón ▼ M. Pellegrino
- 90' ▲ C. Villalba ▼ B. Barros Schelotto
- FT1-1
Đội hình
- 12M. Mansilla 6.2
- 20E. Meza 6.9
- 14S. Boselli 7.3
- 26L. Lollo 6.9
- 15S. Arzamendia 6.3
- 22E. Pérez 7.0
- 5S. Ascacíbar ⚽ 7.6
- 32T. Palacios 6.7
- 23L. Giménez ⇢ ▼ 72' 7.2
- 10P. Piatti ▼ 34' 6.3
- 9G. Carrillo 7.3
Dự bị 11
- 18E. Cetré ▲ 34' 6.9
- 37F. Pérez Escudero ▲ 72' 6.7
- 39J. Pereyra
- 2F. Rodríguez
- 31R. Gómez
- 1F. Iacovich
- 6F. Fernández
- 7J. Sosa
- 24B. Kociubinski
- 8G. Neves
- 19A. Castillo Manyoma
- 31J. Cozzani 7.0
- 4B. Barros Schelotto ▼ 90' 6.9
- 2J. Pignani 6.6
- 6G. Suso 7.3
- 18S. Marcich ⇢ 7.6
- 8F. Juárez 6.2
- 14L. Picco 6.9
- 7G. Mainero ▼ 80' 6.3
- 16V. Taborda ▼ 80' 7.0
- 29F. Minerva ▼ 58' 6.3
- 9M. Pellegrino ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 26I. Schor ▲ 58' 6.5
- 47R. Márquez ▲ 80' 6.2
- 77R. Martínez ▲ 80' 6.3
- 24O. Salomón ▲ 90' 6.7
- 5C. Villalba ▲ 90' 6.3
- 1A. Desábato
- 27A. Quiroga
- 43L. Montenegro
- 20G. Hachen
- 30Tobías Cervera
- 11F. Baldassarra
- 23B. Rivero
Thống kê
04⚑3
⚑150
67%Kiểm soát bóng33%
12Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị2
16Phạm lỗi17
4Thẻ vàng5
1Cứu thua3
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
471Chuyền bóng228
356Chuyền chính xác122
76%Chính xác chuyền54%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
36Trận đấu29
48Ghi được20
47Thủng lưới18
1.33Bàn thắng mỗi trận0.69
6Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn4
27Hiệp hai10