Estudiantes de La Plata vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 2-0 Platense tại Liga Profesional Argentina, 3 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Platense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 12
- Trọng tài
- L. Rey Hilfer
- Phong độ
- DLDWW Estudiantes de La Plata
- LDLLW Platense
- 34' L. Rodríguez · L. Godoy 1-0
- 36' Stéfano Callegari
- 39' F. Noguera · A. Rogel 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Díaz ▼ F. González
- 63' ▲ F. Curuchet ▼ A. Messidoro
- 63' ▲ P. Gerzel ▼ N. Bertolo
- 67' ▲ M. Díaz ▼ Á. Gonzalez
- 67' ▲ I. Gómez ▼ N. Pasquini
- 71' ▲ J. Sinisterra ▼ S. Callegari
- 76' ▲ M. Castro ▼ M. Cauteruccio
- 77' Franco Baldassarra
- 85' ▲ E. Kalinski ▼ L. Rodríguez
- 90'+1 Fabián Noguera
- 90' Luciano Recalde
- FT2-0
Đội hình
- 21M. Andújar 7.3
- 15N. Pasquini ▼ 67' 6.6
- 18F. Noguera ⚽ 7.6
- 4L. Godoy ⇢ 7.3
- 3A. Rogel ⇢ 7.2
- 14J. Sánchez 6.9
- 30J. Rodríguez 7.2
- 8Á. Gonzalez ▼ 67' 6.3
- 19L. Rodríguez ⚽ ▼ 85' 7.7
- 9F. González ▼ 46' 6.6
- 7M. Cauteruccio ▼ 76' 6.2
Dự bị 12
- 27L. Díaz ▲ 46' 7.2
- 10M. Díaz ▲ 67' 7.5
- 5I. Gómez ▲ 67' 6.9
- 28M. Castro ▲ 76' 6.5
- 23E. Kalinski ▲ 85' 6.3
- 16D. Sarmiento
- 24D. Ayala
- 22P. Sabbag
- 17M. Guzmán
- 26F. Apaolaza
- 6N. Colombo
- 1J. Pourtau
- 1J. De Olivera 7.3
- 21B. Lluy 6.6
- 3J. Infante 6.9
- 6L. Recalde 6.2
- 33N. Zalazar 6.5
- 24S. Callegari ▼ 71' 6.9
- 14R. Bochi 7.0
- 28A. Messidoro ▼ 63' 6.9
- 32F. Baldassarra 6.6
- 35N. Bertolo ▼ 63' 6.7
- 19J. Pereyra 5.9
Dự bị 10
- 25F. Curuchet ▲ 63' 6.3
- 13P. Gerzel ▲ 63' 6.9
- 11J. Sinisterra ▲ 71' 6.6
- 7M. Tissera
- 26F. Ilarregui
- 17C. Marcial
- 20T. Palacios
- 5H. Lamberti
- 2N. Iribarren
- 34L. Ojeda
Thống kê
01⚑6
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm9
9Trúng đích3
2Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
3Cứu thua7
371Chuyền bóng520
264Chuyền chính xác427
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
40Trận đấu38
60Ghi được48
43Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27