Platense vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-2 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 1, hòa 3, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- LDLLW Platense
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 3' 0-1 M. Méndez · M. Boselli
- 5' Ivan Rossi
- 15' Luciano Lollo
- 20' Jorge Rodríguez
- 26' Vicente Taborda
- 31' 0-2 M. Boselli · L. Godoy
- 40' V. Taborda 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ J. Sosa ▼ M. Boselli
- 49' Nicolás Castro
- 57' ▲ G. Valdivia ▼ N. Castro
- 58' ▲ F. Baldassarra ▼ F. Díaz
- 58' ▲ A. Alonso ▼ N. Servetto
- 67' ▲ M. Pellegrino ▼ M. Méndez
- 68' ▲ E. Más ▼ G. Benedetti
- 72' ▲ M. Quiroga ▼ R. Martínez
- 83' ▲ I. Schor ▼ S. Marcich
- 89' Leonardo Godoy
- 90'+1 ▲ E. Mancuso ▼ B. Rollheiser
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Macagno 7.2
- 4N. Morgantini 6.6
- 13I. Vázquez 7.0
- 31M. Pellegrino 6.6
- 18S. Marcich ▼ 83' 6.3
- 8F. Díaz ▼ 58' 6.3
- 15I. Rossi 6.3
- 11N. Castro ▼ 57' 6.3
- 10V. Taborda ⚽ 7.3
- 77R. Martínez ▼ 72' 6.7
- 20N. Servetto ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 40G. Valdivia ▲ 57' 6.2
- 32F. Baldassarra ▲ 58' 6.3
- 28A. Alonso ▲ 58' 6.7
- 9M. Quiroga ▲ 72' 6.9
- 7I. Schor ▲ 83' 6.5
- 27M. Jacquet
- 17I. Arce
- 6G. Suso
- 33J. Cacciabue
- 22G. Asís
- 43M. Zalazar
- 3J. Infante
- 21M. Andújar 6.6
- 4S. Núñez 6.9
- 26L. Lollo 6.9
- 2Z. Romero 7.0
- 30J. Rodríguez 6.5
- 29L. Godoy ⇢ 7.2
- 10B. Rollheiser ▼ 90' 7.9
- 5S. Ascacíbar 7.2
- 13G. Benedetti ▼ 68' 6.9
- 17M. Boselli ⚽ ⇢ ▼ 46' 7.9
- 16M. Méndez ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 10
- 7J. Sosa ▲ 46' 6.6
- 19M. Pellegrino ▲ 67' 6.6
- 3E. Más ▲ 68' 6.3
- 14E. Mancuso ▲ 90'
- 12D. Sappa
- 18J. Guasone
- 20M. Godoy
- 23G. Piñeiro
- 11D. Verón
- 40A. Atum
Thống kê
03⚑5
⚑530
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm12
3Trúng đích8
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc5
2Việt vị1
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
5Cứu thua2
398Chuyền bóng398
281Chuyền chính xác296
71%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 50 - 20 | +30 | 61 | |
| 2 | 27 | 42 - 23 | +19 | 50 | |
| 3 | 27 | 23 - 13 | +10 | 46 | |
| 4 | 27 | 38 - 27 | +11 | 45 | |
| 5 | 27 | 35 - 24 | +11 | 45 | |
| 6 | 27 | 36 - 23 | +13 | 44 | |
| 7 | 27 | 33 - 24 | +9 | 44 | |
| 8 | 27 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 9 | 27 | 37 - 32 | +5 | 41 | |
| 10 | 27 | 31 - 22 | +9 | 40 | |
| 11 | 27 | 25 - 27 | -2 | 37 | |
| 12 | 27 | 36 - 35 | +1 | 36 | |
| 13 | 27 | 20 - 26 | -6 | 36 | |
| 14 | 27 | 24 - 24 | 0 | 35 | |
| 15 | 27 | 25 - 30 | -5 | 35 | |
| 16 | 27 | 27 - 29 | -2 | 34 | |
| 17 | 27 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 18 | 27 | 24 - 35 | -11 | 32 | |
| 19 | 27 | 23 - 26 | -3 | 30 | |
| 20 | 27 | 19 - 25 | -6 | 30 | |
| 21 | 27 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 22 | 27 | 24 - 38 | -14 | 30 | |
| 23 | 27 | 20 - 30 | -10 | 29 | |
| 24 | 27 | 23 - 32 | -9 | 28 | |
| 25 | 27 | 24 - 27 | -3 | 27 | |
| 26 | 27 | 18 - 29 | -11 | 25 | |
| 27 | 27 | 20 - 33 | -13 | 25 | |
| 28 | 27 | 18 - 34 | -16 | 22 |
So sánh
46Trận đấu62
43Ghi được87
48Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới31
15Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai47