Estudiantes de La Plata
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Platense

Estudiantes de La Plata vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de La Plata 1-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Estudiantes de La Plata thắng 3, hòa 3, Platense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 13
Trọng tài
D. Abal
Phong độ
WDLDW Estudiantes de La Plata
DLDLL Platense
  1. 20' G. Del Prete · M. Castro 1-0
  2. HT1-0
  3. 64' J. Rodriguez
  4. 64' M. Tissera P. Gerzel
  5. 70' 1-1 M. Tissera · B. Mansilla
  6. 71' P. Pérez F. Baldassarra
  7. 72' K. Lomónaco N. Iribarren
  8. 74' J. Ayoví F. Apaolaza
  9. 74' J. Sánchez D. Ayala
  10. 76' A. Schott
  11. 80' F. Zapiola M. Castro
  12. 80' L. Díaz M. Pellegrini
  13. 84' B. Kociubinski G. Del Prete
  14. 84' H. Tijanovich F. Curuchet
  15. FT1-1

Đội hình

Estudiantes de La Plata Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Zielinski
  1. 21M. Andújar 6.3
  2. 13M. Aguirregaray 6.6
  3. 18F. Noguera 6.7
  4. 29L. Godoy 6.3
  5. 3A. Rogel 6.7
  6. 17M. Castro ▼ 80' 6.2
  7. 30J. Rodríguez 6.6
  8. 5D. Ayala ▼ 74' 6.9
  9. 10G. Del Prete ▼ 84' 7.3
  10. 16F. Apaolaza ▼ 74' 6.9
  11. 7M. Pellegrini ▼ 80' 6.6

Dự bị 12

  1. 19J. Ayoví ▲ 74' 6.9
  2. 14J. Sánchez ▲ 74' 6.3
  3. 28F. Zapiola ▲ 80' 6.9
  4. 9L. Díaz ▲ 80' 6.7
  5. 25B. Kociubinski ▲ 84' 6.7
  6. 1J. Pourtau
  7. 32B. Valdez
  8. 27N. Palavecino
  9. 4M. Guzmán
  10. 11D. Verón
  11. 2F. Tobio
  12. 15N. Pasquini
Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Spontón
  1. 22L. Ojeda 6.7
  2. 2N. Iribarren ▼ 72' 6.3
  3. 30F. Cardozo 6.6
  4. 6L. Recalde 7.2
  5. 4A. Schott 6.9
  6. 5H. Lamberti 7.2
  7. 21I. Gómez 7.7
  8. 10F. Baldassarra ▼ 71' 6.3
  9. 25F. Curuchet ▼ 84' 6.3
  10. 9B. Mansilla 7.0
  11. 13P. Gerzel ▼ 64' 6.9

Dự bị 11

  1. 7M. Tissera ▲ 64' 7.2
  2. 16P. Pérez ▲ 71' 6.6
  3. 38K. Lomónaco ▲ 72' 6.3
  4. 18H. Tijanovich ▲ 84' 6.5
  5. 1J. De Olivera
  6. 8M. Bogado
  7. 39T. Sandoval
  8. 37F. Monzón
  9. 32L. Acevedo
  10. 35N. Bertolo
  11. 17C. Marcial

Thống kê

013
410
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm5
3Trúng đích1
7Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc4
1Việt vị2
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
443Chuyền bóng373
326Chuyền chính xác268
74%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

40Trận đấu38
60Ghi được48
43Thủng lưới55
1.5Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu