Platense vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Platense 2-1 Estudiantes de La Plata tại Copa de la Liga Profesional, 18 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 1, hòa 3, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · 2nd Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- DLDLL Platense
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- 13' Ciro Rius
- 15' R. Martínez · I. Vázquez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. Romero ▼ S. Núñez
- 46' ▲ J. Sosa ▼ A. Castillo Manyoma
- 64' ▲ Mateo Pellegrino ▼ R. Martínez
- 64' ▲ M. Godoy ▼ M. Méndez
- 69' Juan Infante
- 70' 1-1 M. Boselli11m
- 78' ▲ A. Ocampo ▼ C. Rius
- 78' ▲ L. Ferreyra ▼ S. Marcich
- 85' ▲ I. Rossi ▼ L. Picco
- 86' ▲ M. Zalazar ▼ F. Díaz
- 88' Santiago Ascacíbar
- 90'+3 Maximiliano Zalazar
- 90'+2 M. Zalazar · L. Ferreyra 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12R. Macagno 8.0
- 2R. Lozano 6.2
- 13I. Vázquez ⇢ 7.9
- 6G. Suso 6.6
- 3J. Infante 6.3
- 8F. Díaz ▼ 86' 6.2
- 14L. Picco ▼ 85' 7.2
- 11N. Castro 7.0
- 21C. Rius ▼ 78' 6.5
- 77R. Martínez ⚽ ▼ 64' 7.7
- 18S. Marcich ▼ 78' 7.3
Dự bị 12
- 7Mateo Pellegrino ▲ 64' 6.6
- 10A. Ocampo ▲ 78' 6.9
- 32L. Ferreyra ▲ 78' 6.6
- 5I. Rossi ▲ 85' 6.5
- 43M. Zalazar ⚽ ▲ 86' 7.3
- 33J. Cacciabue
- 29N. Zeineddin
- 23J. Blázquez
- 24J. Pignani
- 40G. Valdivia
- 4N. Morgantini
- 27M. Jacquet
- 21M. Andújar 6.9
- 29L. Godoy 6.7
- 4S. Núñez ▼ 46' 6.3
- 6E. Muñoz 6.9
- 13G. Benedetti 6.3
- 30J. Rodríguez 7.6
- 5S. Ascacíbar 7.3
- 10B. Rollheiser 6.6
- 16M. Méndez ▼ 64' 6.7
- 19A. Castillo Manyoma ▼ 46' 6.2
- 17M. Boselli ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 2Z. Romero ▲ 46' 6.3
- 7J. Sosa ▲ 46' 7.2
- 20M. Godoy ▲ 64' 6.9
- 40A. Atum
- 18J. Guasone
- 23G. Piñeiro
- 25J. Zozaya
- 15F. Zapiola
- 35N. Fernández
- 8F. Zuqui
Thống kê
03⚑3
⚑310
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
3Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
277Chuyền bóng551
171Chuyền chính xác435
62%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
46Trận đấu62
43Ghi được87
48Thủng lưới48
0.93Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới31
15Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai47