Platense vs Estudiantes de La Plata
Tỷ số chung cuộc: Platense 0-0 Estudiantes de La Plata tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Platense thắng 1, hòa 3, Estudiantes de La Plata thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- N. Ramírez
- Phong độ
- DLDLL Platense
- WDLDW Estudiantes de La Plata
- -5' Mauro Bogado
- 12' Ivan Gómez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Lollo ▼ L. Heredia
- 64' ▲ M. Méndez ▼ L. Godoy
- 68' ▲ H. Tijanovich ▼ M. Zárate
- 69' Jorge Morel
- 69' ▲ J. Esquivel ▼ R. Contreras
- 70' Mauro Méndez
- 75' ▲ M. Pellegrino ▼ M. Boselli
- 75' ▲ F. Zapiola ▼ B. Rollheiser
- 84' ▲ G. Piñeiro ▼ F. Zuqui
- 85' Mateo Pellegrino
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Ledesma 7.2
- 16H. Ruiz Díaz 6.9
- 2R. González 7.2
- 4N. Morgantini 7.3
- 6G. Suso 7.2
- 79A. Costa 6.9
- 21I. Gómez 7.3
- 5C. Villalba 7.2
- 10M. Zárate ▼ 68' 7.2
- 27R. Contreras ▼ 69' 7.3
- 11V. Taborda 7.3
Dự bị 12
- 7H. Tijanovich ▲ 68' 6.3
- 30J. Esquivel ▲ 69' 6.9
- 1A. Sánchez
- 24J. Pignani
- 8M. Bogado
- 3J. Infante
- 25N. Casasola
- 33N. Delgadillo
- 17S. Guerrero
- 18F. Gino
- 20F. Camargo
- 23A. Sabella
- 21M. Andújar 8.0
- 6E. Más 6.9
- 18F. Noguera 7.7
- 29L. Godoy ▼ 64' 6.9
- 19N. Paz 6.9
- 8F. Zuqui ▼ 84' 7.3
- 20M. Castro 6.0
- 5J. Morel 6.9
- 17M. Boselli ▼ 75' 6.3
- 4L. Heredia ▼ 46' 6.9
- 10B. Rollheiser ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 26L. Lollo ▲ 46' 6.5
- 7M. Méndez ▲ 64' 6.3
- 28M. Pellegrino ▲ 75' 6.3
- 22F. Zapiola ▲ 75' 6.9
- 23G. Piñeiro ▲ 84' 6.9
- 1J. Pourtau
- 25E. Mancuso
- 13B. Valdez
- 14H. Toledo
- 32B. Orosco
- 27S. Núñez
- 36F. Iacovich
Thống kê
02⚑4
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm11
6Trúng đích3
8Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
12Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
10Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
384Chuyền bóng339
283Chuyền chính xác238
74%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
42Trận đấu60
36Ghi được80
49Thủng lưới78
0.86Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai47