River Plate
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Tigre

River Plate vs Tigre

Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-1 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 3, hòa 3, Tigre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Phong độ
DDWWW River Plate
DLWDL Tigre
  1. 13' M. Borja11m 1-0
  2. 31' Nicolas Fonseca
  3. 37' R. Aliendro M. Kranevitter
  4. 45'+3 1-1 G. Maroni11m
  5. HT1-1
  6. 46' E. Barco F. Colidio
  7. 53' M. Borja · A. Sant'Anna 2-1
  8. 59' M. Borja11m 3-1
  9. 60' L. Contín F. Ferreyra
  10. 65' Rodrigo Aliendro
  11. 66' F. Mastantuono C. Echeverri
  12. 70' S. Simón A. SantAnna
  13. 70' L. Scipioni B. Armoa
  14. 71' I. Fernández P. Solari
  15. 73' Nicolás Contín
  16. 80' Santiago Simón
  17. 81' E. Forclaz A. Marchese
  18. FT3-1

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Demichelis
  1. 1F. Armani 6.3
  2. 27A. Sant'Anna 6.9
  3. 2S. Boselli 7.2
  4. 17P. Díaz 7.3
  5. 20M. Casco 6.7
  6. 5M. Kranevitter ▼ 37' 6.9
  7. 4N. Fonseca 7.3
  8. 36P. Solari ▼ 71' 7.2
  9. 19C. Echeverri ▼ 66' 7.2
  10. 11F. Colidio ▼ 46' 6.5
  11. 9M. Borja ⚽3 9.2

Dự bị 12

  1. 29R. Aliendro ▲ 37' 6.6
  2. 21E. Barco ▲ 46' 6.9
  3. 30F. Mastantuono ▲ 66' 7.3
  4. 31S. Simón ▲ 70' 6.3
  5. 26I. Fernández ▲ 71' 7.0
  6. 32A. Ruberto
  7. 6D. Martínez
  8. 13E. Díaz
  9. 23R. Villagra
  10. 38I. Subiabre
  11. 8A. Palavecino
  12. 33E. Centurión
Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Domínguez
  1. 12F. Zenobio 7.5
  2. 4M. Ortega 6.2
  3. 38T. Fernández 6.0
  4. 17K. Lomónaco 6.6
  5. 15A. Marchese ▼ 81' 6.3
  6. 24M. Garay 6.9
  7. 5A. Cardozo 6.6
  8. 20T. Galván 6.3
  9. 10G. Maroni 7.2
  10. 18B. Armoa ▼ 70' 6.9
  11. 14F. Ferreyra ▼ 60' 5.7

Dự bị 12

  1. 29L. Contín ▲ 60' 6.5
  2. 16L. Scipioni ▲ 70' 6.9
  3. 11E. Forclaz ▲ 81' 6.6
  4. 28S. Sánchez
  5. 23F. Londoño
  6. 3T. Lecanda
  7. 32P. Minissale
  8. 19M. Espíndola
  9. 27S. González
  10. 31M. Tagliamonte
  11. 6G. Nardelli
  12. 21S. Medina

Thống kê

036
510
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm11
9Trúng đích2
4Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
6Phạt góc5
2Việt vị2
13Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
540Chuyền bóng338
460Chuyền chính xác255
85%Chính xác chuyền75%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Velez Sarsfield
27 38 - 16 +22 51
2
Talleres Cordoba
27 34 - 27 +7 48
3
Racing Club de Avellaneda
27 42 - 30 +12 46
4
Huracan
27 28 - 18 +10 46
5
River Plate
27 38 - 21 +17 43
6
Boca Juniors
27 30 - 23 +7 42
7
Club Atlético Independiente
27 25 - 17 +8 40
8
Atletico Tucuman
27 28 - 27 +1 40
9
Union Santa Fe
27 27 - 26 +1 40
10
Platense
27 20 - 18 +2 39
11
Independ. Rivadavia
27 23 - 25 -2 38
12
Estudiantes de La Plata
27 36 - 34 +2 36
13
Instituto Cordoba
27 32 - 31 +1 36
14
Lanus
27 28 - 31 -3 36
15
Godoy Cruz
27 31 - 28 +3 35
16
Belgrano Cordoba
27 33 - 32 +1 35
17
Deportivo Riestra
27 26 - 27 -1 35
18
Tigre
27 27 - 30 -3 34
19
Gimnasia L.P.
27 21 - 23 -2 32
20
Rosario Central
27 27 - 30 -3 32
21
Defensa Y Justicia
27 27 - 33 -6 32
22
Central Cordoba de Santiago
27 29 - 36 -7 31
23
Argentinos JRS
27 22 - 28 -6 30
24
San Lorenzo
27 20 - 26 -6 29
25
Newell's Old Boys
27 22 - 35 -13 28
26
Sarmiento Junin
27 18 - 28 -10 26
27
Banfield
27 22 - 36 -14 24
28
Barracas Central
27 15 - 33 -18 23

So sánh

49Trận đấu28
69Ghi được28
38Thủng lưới31
1.41Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn8
45Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu