Tigre vs River Plate
Tỷ số chung cuộc: Tigre 1-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 27 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 3, hòa 3, River Plate thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- DLWDL Tigre
- DDWWW River Plate
- 29' Lucas Blondel
- 37' 0-1 P. Solari · N. De La Cruz
- 43' ▲ A. Castro ▼ S. Prediger
- 45'+1 Ezequiel Fernández
- HT0-1
- 63' ▲ L. Beltrán ▼ M. Borja
- 63' ▲ E. Barco ▼ A. Palavecino
- 66' Facundo Colidio
- 69' M. Retegui11m 1-1
- 73' ▲ M. Ortega ▼ L. Menossi
- 76' ▲ J. Quintero ▼ R. Aliendro
- 82' ▲ C. Zabala ▼ I. Protti
- 85' ▲ M. Suárez ▼ P. Solari
- 89' Victor Cabrera
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Roffo 6.5
- 6B. Luciatti 7.3
- 36V. Cabrera 7.2
- 20S. Prieto 6.9
- 17L. Blondel 6.2
- 5S. Prediger ▼ 43' 6.6
- 10L. Menossi ▼ 73' 7.2
- 42E. Fernández 7.3
- 9I. Protti ▼ 82' 5.9
- 11F. Colidio 6.9
- 32M. Retegui ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 16A. Castro ▲ 43' 6.9
- 4M. Ortega ▲ 73' 6.3
- 27C. Zabala ▲ 82' 7.2
- 2O. Salomón
- 25A. Baldi
- 22A. Obando
- 7P. Magnín
- 30B. Leizza
- 14D. Sosa
- 23G. Marinelli
- 18B. Armoa
- 8M. Galmarini
- 1F. Armani 6.3
- 22J. Pinola 6.9
- 20M. Casco 6.6
- 23E. Mammana 6.7
- 15M. Herrera 6.9
- 24E. Pérez 6.9
- 27R. Aliendro ▼ 76' 6.9
- 8A. Palavecino ▼ 63' 7.2
- 11N. De La Cruz ⇢ 7.3
- 9M. Borja ▼ 63' 6.6
- 16P. Solari ⚽ ▼ 85' 6.3
Dự bị 11
- 18L. Beltrán ▲ 63' 6.5
- 21E. Barco ▲ 63' 6.9
- 10J. Quintero ▲ 76' 6.7
- 7M. Suárez ▲ 85' 6.5
- 17P. Díaz
- 31S. Simón
- 4J. Maidana
- 5B. Zuculini
- 29E. Gómez
- 33E. Centurión
- 26J. Paradela
Thống kê
12⚑4
⚑200
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc2
1Việt vị4
15Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
400Chuyền bóng439
280Chuyền chính xác312
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
46Trận đấu57
66Ghi được115
55Thủng lưới45
1.43Bàn thắng mỗi trận2.02
13Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn32
31Hiệp hai67