River Plate
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tigre

River Plate vs Tigre

Tỷ số chung cuộc: River Plate 1-2 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 12 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 3, hòa 3, Tigre thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 1st Phase - Quarter-finals
Sân vận động
Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
F. Espinoza
Phong độ
DDWWW River Plate
LWDLL Tigre
  1. 5' 0-1 M. Retegui · C. Zabala
  2. 12' Nicolás De la Cruz
  3. 22' Mateo Retegui
  4. HT0-1
  5. 58' E. Fernández · N. De La Cruz 1-1
  6. 62' Lucas Blondel
  7. 63' Paulo Díaz
  8. 67' 1-2 F. Colidio
  9. 68' Abel Luciatti
  10. 73' S. Simón E. Barco
  11. 73' B. Romero T. Pochettino
  12. 76' I. Protti F. Colidio
  13. 79' N. Demartini A. Castro
  14. 84' E. Gómez M. Casco
  15. 84' A. Palavecino N. De La Cruz
  16. 84' D. Sosa E. Fernández
  17. 84' P. Magnín M. Retegui
  18. FT1-2

Đội hình

River Plate Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Gallardo
  1. 1F. Armani 6.9
  2. 20M. Casco ▼ 84' 6.3
  3. 17P. Díaz 7.3
  4. 6H. Martínez 6.7
  5. 15M. Herrera 7.3
  6. 24E. Pérez 7.0
  7. 11N. De La Cruz ▼ 84' 7.5
  8. 32T. Pochettino ▼ 73' 6.7
  9. 21E. Barco ▼ 73' 6.9
  10. 13E. Fernández ▼ 84' 7.9
  11. 9J. Álvarez 7.0

Dự bị 12

  1. 31S. Simón ▲ 73' 6.6
  2. 19B. Romero ▲ 73' 6.7
  3. 29E. Gómez ▲ 84' 6.9
  4. 8A. Palavecino ▲ 84' 6.9
  5. 14L. González
  6. 26J. Paradela
  7. 23E. Mammana
  8. 33E. Centurión
  9. 5B. Zuculini
  10. 22J. Pinola
  11. 4J. Maidana
  12. 27C. Ferreira
Tigre Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Martínez
  1. 23G. Marinelli 6.3
  2. 6B. Luciatti 7.7
  3. 36V. Cabrera 7.3
  4. 20S. Prieto 6.3
  5. 17L. Blondel 6.3
  6. 5S. Prediger 6.9
  7. 16A. Castro ▼ 79' 6.6
  8. 27C. Zabala 7.2
  9. 42E. Fernández ▼ 84' 6.9
  10. 11F. Colidio ▼ 76' 7.6
  11. 32M. Retegui ▼ 84' 6.9

Dự bị 12

  1. 9I. Protti ▲ 76' 6.3
  2. 19N. Demartini ▲ 79' 6.9
  3. 14D. Sosa ▲ 84' 6.3
  4. 7P. Magnín ▲ 84' 6.2
  5. 2O. Salomón
  6. 29G. Flores
  7. 10L. Menossi
  8. 18B. Armoa
  9. 4F. Giacopuzzi
  10. 25A. Baldi
  11. 26E. Forclaz
  12. 1M. Roffo

Thống kê

028
230
73%Kiểm soát bóng27%
19Dứt điểm11
5Trúng đích6
11Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
8Phạt góc2
0Việt vị3
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
4Cứu thua3
646Chuyền bóng249
533Chuyền chính xác151
83%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

57Trận đấu46
115Ghi được66
45Thủng lưới55
2.02Bàn thắng mỗi trận1.43
25Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu