River Plate vs Tigre
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-3 Tigre tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 3, hòa 3, Tigre thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 25
- Trọng tài
- Andres Merlos, Argentina
- Phong độ
- DDDWW River Plate
- DLWDL Tigre
- 17' R. Rojas · R. Borré 1-0
- 29' 1-1 L. Janson
- HT1-1
- 46' ▲ D. Morales ▼ A. Cardozo
- 59' ▲ H. López ▼ J. Carrascal
- 63' ▲ J. Cavallaro ▼ J. Ortiz
- 64' ▲ L. Beltrán ▼ R. Borré
- 64' ▲ S. Vera ▼ C. Ferreira
- 69' Lucas Menossi
- 75' ▲ H. Silveira ▼ G. Alcoba
- 81' 1-2 D. Morales · J. Cavallaro
- 86' H. López · N. Gallardo 2-2
- 87' Hugo Silveira
- 89' 2-3 J. Cavallaro · D. Morales
- FT2-3
Đội hình
- 14G. Lux 6.2
- 2R. Rojas ⚽ 7.0
- 36N. Gallardo ⇢ 6.8
- 23L. Ponzio 7.0
- 18C. Mayada 6.4
- 8J. Carrascal ▼ 59' 6.4
- 28L. Martínez 6.9
- 21C. Ferreira ▼ 64' 6.8
- 13S. Sosa 6.7
- 19R. Borré ⇢ ▼ 64' 7.4
- 9J. Álvarez 6.6
Dự bị 7
- 39H. López ⚽ ▲ 59' 7.1
- 34L. Beltrán ▲ 64' 6.5
- 31S. Vera ▲ 64' 5.9
- 16K. Sibille
- 25E. Bologna
- 6L. Lollo
- 5B. Zuculini
- 23G. Marinelli 6.2
- 3N. Moiraghi 7.0
- 19G. Alcoba ▼ 75' 6.7
- 20L. Rodríguez 6.5
- 8M. Galmarini 6.8
- 22J. Ortiz ▼ 63' 6.9
- 14W. Montillo 6.7
- 5L. Menossi 6.5
- 27A. Cardozo ▼ 46' 6.9
- 9F. González 6.6
- 11L. Janson ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 10D. Morales ⚽ ▲ 46' 8.1
- 15J. Cavallaro ⚽ ▲ 63' 8.6
- 26H. Silveira ▲ 75' 6.5
- 7C. Luna
- 12G. Guruceaga
- 6I. Canuto
- 16N. Colazo
Thống kê
00⚑10
⚑520
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm13
6Trúng đích6
11Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
10Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng2
3Cứu thua4
520Chuyền bóng386
420Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 43 - 16 | +27 | 57 | |
| 2 | 25 | 33 - 18 | +15 | 53 | |
| 3 | 25 | 42 - 18 | +24 | 51 | |
| 4 | 25 | 42 - 21 | +21 | 45 | |
| 5 | 25 | 36 - 29 | +7 | 42 | |
| 6 | 25 | 34 - 25 | +9 | 40 | |
| 7 | 25 | 35 - 28 | +7 | 38 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 10 | 25 | 28 - 28 | 0 | 35 | |
| 11 | 25 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 12 | 25 | 25 - 24 | +1 | 33 | |
| 13 | 25 | 21 - 24 | -3 | 33 | |
| 14 | 25 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 15 | 25 | 26 - 23 | +3 | 29 | |
| 16 | 25 | 27 - 31 | -4 | 29 | |
| 17 | 25 | 21 - 25 | -4 | 29 | |
| 18 | 25 | 21 - 32 | -11 | 29 | |
| 19 | 25 | 29 - 37 | -8 | 26 | |
| 20 | 25 | 16 - 26 | -10 | 26 | |
| 21 | 25 | 24 - 34 | -10 | 25 | |
| 22 | 25 | 16 - 23 | -7 | 24 | |
| 23 | 25 | 21 - 30 | -9 | 23 | |
| 24 | 25 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 25 | 25 | 25 - 38 | -13 | 23 | |
| 26 | 25 | 15 - 28 | -13 | 22 |
So sánh
30Trận đấu27
59Ghi được40
25Thủng lưới44
1.97Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai23